The Time Now > Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Sử dụng miễn phí Công cụ chuyển đổi tiền tệ để chuyển đổi trên 150 loại tiền tệ trên thế giới.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật hàng giờ.
Nhập số tiền cần quy đổi (bạn có thể sử dụng dấu chấm hoặc dấu phẩy), chọn loại tiền tệ cần quy đổi, chọn loại tiền đệ đích quy đổi và nhấn nút. Kết quả quy đổi sẽ hiển thị bên dưới nút bấm cùng với lời nhắc loại tiền tệ được sử dụng.
Số tiền:


Từ:


Sang:




Kết quả quy đổi
-


Tỷ giá được cập nhật hàng giờ, được cung cấp chỉ với mục đích thông tin tham khảo.

Bảng so sánh Tỷ giá Tiền tệ (so với 1 USD)

Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
AED - UAE Dirhams3.67291AFN - Afghan Afghani56.485726
ALL - Albanian Lek103.5838AMD - Armenian Dram410.086
ANG - Neth Antilles Guilder1.787AOA - Angolan kwanza96.952626
ARS - Argentine Peso8.169642AUD - Australian Dollar1.062844
AWG - Aruba Florin1.79AZN - Azerbaijani Manat0.784067
BAM - Bosnia-Herzegovina Convertible Mark1.453024BBD - Barbados Dollar2
BDT - Bangladeshi Taka77.61971BGN - Bulgarian Lev1.452543
BHD - Bahraini Dinar0.377006BIF - Burundi Franc1555.755833
BMD - Bermudian Dollar1BND - Brunei Dollar1.239789
BOB - Bolivian Boliviano6.913524BRL - Brazilian Real2.219368
BSD - Bahamian Dollar1BTN - Bhutanese Ngultrum60.099163
BWP - Botswana Pula8.796099BYR - Belarusian Ruble10300.1
BZD - Belize Dollar1.99877CAD - Canadian Dollar1.074778
CDF - Congolese franc924.005667CHF - Swiss Franc0.902526
CLF - Chilean Unidad de Fomento0.02342CLP - Chilean Peso563.473598
CNY - Chinese Yuan Renminbi6.185751COP - Colombian Peso1846.79
CRC - Costa Rican Colon538.1843CUP - Cuban Peso1.00015
CVE - Cape Verde Escudo81.471049CZK - Czech Koruna20.40436
DJF - Djibouti Franc178.407279DKK - Danish Krone5.53786
DOP - Dominican Peso43.54895DZD - Algerian Dinar79.69973
EGP - Egyptian Pound7.149724ETB - Ethiopian Birr19.76802
EUR - Euro0.742683FJD - Fiji Dollar1.832171
FKP - Falkland Islands Pound0.588986GBP - British Pound0.588986
GEL - Georgian Lari1.75856GHS - Ghanaian Cedi3.429555
GIP - Gibraltar Pound0.588986GMD - Gambian Dalasi39.64394
GNF - Guinean Franc7016.355GTQ - Guatemalan Quetzal7.798617
GYD - Guyanese Dollar204.638749HKD - Hong Kong Dollar7.750172
HNL - Honduran Lempira20.9504HRK - Croatian Kuna5.664869
HTG - Haitian Gourde44.87568HUF - Hungarian Forint228.6837
IDR - Indonesian Rupiah11577.5IEP - Irish Pound
ILS - Israeli New Shekel3.418889INR - Indian Rupee60.055
IQD - Iraqi Dinar1178.228416IRR - Iranian Rial25977.333333
ISK - Iceland Krona115.276001JMD - Jamaican Dollar112.511799
JOD - Jordanian Dinar0.708164JPY - Japanese Yen101.794199
KES - Kenyan Shilling87.809521KGS - Kyrgyzstani Som51.811625
KHR - Cambodian Riel4052.6542KMF - Comorian Franc365.260865
KPW - North Korean Won900KRW - Korean Won1027.02665
KWD - Kuwaiti Dinar0.282772KZT - Kazakhstan Tenge183.592801
LAK - Lao Kip8054.19LBP - Lebanese Pound1511.76
LKR - Sri Lanka Rupee130.233901LRD - Liberian Dollar92.5213
LSL - Lesotho Loti10.51048LTL - Lithuanian Litas2.564257
LVL - Latvian Lats0.517216LYD - Libyan Dinar1.247443
MAD - Moroccan Dirham8.321326MDL - Moldovan Leu13.93138
MGA - Malagasy Ariary2482.5MKD - Macedonia Denar45.4731
MMK - Myanmar Kyat972.6728MNT - Mongolian Tugrik1843
MOP - Macau Pataca7.985986MRO - Mauritania Ouguiya293.21784
MUR - Mauritius Rupee30.42815MVR - Maldives Rufiyaa15.42746
MWK - Malawi Kwacha394.118402MXN - Mexican Peso12.95606
MYR - Malaysian Ringgit3.175851MZN - New Mozambican Metical30.811225
NAD - Namibian Dollar10.50676NGN - Nigerian Naira162.166901
NIO - Nicaraguan Cordoba Oro26.04382NOK - Norwegian Krone6.206401
NPR - Nepalese Rupee96.30887NZD - New Zealand Dollar1.167851
OMR - Omani Rial0.384984PAB - Panamanian Balboa1
PEN - Peruvian Nuevo Sol2.787944PGK - Papua New Guinean Kina2.442658
PHP - Philippine Peso43.29818PKR - Pakistan Rupee98.781589
PLN - Polish Zloty3.077144PYG - Paraguay Guarani4306.51502
QAR - Qatari Rial3.640873RON - Romanian Leu3.270718
RSD - Serbian Dinar86.54695RUB - Russian Ruble35.03439
RWF - Rwanda Franc689.90462SAR - Saudi Riyal3.750299
SBD - Solomon Islands Dollar7.216925SCR - Seychelles Rupee12.17781
SDG - Sudanese Pound5.698897SEK - Swedish Krona6.825737
SGD - Singapore Dollar1.240866SHP - Saint Helena Pound0.588986
SLL - Sierra Leonean Leone4354.333333SOS - Somali Shilling899.4308
SRD - Suriname Dollar3.308567STD - Sao Tome Dobra18203.033333
SVC - El Salvador Colon8.752694SYP - Syrian Pound149.753331
SZL - Swaziland Lilangeni10.50716THB - Thai Baht31.85725
TJS - Tajikistan Somoni4.96145TMT - Turkmenistani Manat2.8501
TND - Tunisian Dinar1.72273TOP - Tongan Pa'Anga1.84676
TRY - Turkish Lira2.093594TTD - Trinidad and Tobago Dollar6.374648
TWD - Taiwan Dollar29.97976TZS - Tanzanian Shilling1661.471667
UAH - Ukraine Hryvnia11.72325UGX - Uganda Shilling2638.021667
USD - US Dollar1UYU - Uruguay Peso22.95658
UZS - Uzbekistani Som2332.773304VEF - Venezuelan Bolivar6.292763
VND - Vietnamese Dong21225.233333VUV - Vanuatu Vatu93.955
WST - Samoa Tala2.302XAF - CFA BEAC Franc487.518279
XCD - East Caribbean Dollar2.70154XDR - Special Drawing Rights0.650297
XOF - CFA BCEAO Franc487.828821XPF - CFP Franc88.86967
YER - Yemeni Rial214.966999ZAR - South African Rand10.52514
ZMK - Zambian Kwacha5253.075255ZWD - Zimbabwe Dollar
ZWL - New Zimbabwe Dollar322.355006
Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
Công cụ thời gian
Đồng hồ thế giới
Thời gian hiện tại trên thế giới với đồng hồ thế giới
Múi giờ
Ký hiệu
Chuyển đổi múi giờ
Công cụ chuyển đổi múi giờ - Khoảng chênh lệch thời gian giữa hai thành phố
Tạo lịch họp
Tìm thời gian thích hợp nhất cho cuộc họp với những người khác trên khắp thế giới
Thời tiết & Dự báo thời tiết
Thời tiết và dự báo thời tiết trên toàn thế giới