The Time Now > Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Công cụ chuyển đổi tiền tệ



Sử dụng miễn phí Công cụ chuyển đổi tiền tệ để chuyển đổi trên 150 loại tiền tệ trên thế giới.

Tỷ giá hối đoái được cập nhật hàng giờ.
Nhập số tiền cần quy đổi (bạn có thể sử dụng dấu chấm hoặc dấu phẩy), chọn loại tiền tệ cần quy đổi, chọn loại tiền đệ đích quy đổi và nhấn nút. Kết quả quy đổi sẽ hiển thị bên dưới nút bấm cùng với lời nhắc loại tiền tệ được sử dụng.
Số tiền:  
Từ:  
Sang:  



Kết quả

Tỷ giá được cập nhật hàng giờ, được cung cấp chỉ với mục đích thông tin tham khảo. © The Time Now

Bảng so sánh Tỷ giá Tiền tệ (so với 1 USD)

Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
AED - UAE Dirhams3.67AFN - Afghan Afghani66.67
ALL - Albanian Lek128.12AMD - Armenian Dram485.71
ANG - Neth Antilles Guilder1.77AOA - Angolan kwanza165.08
ARS - Argentine Peso15.90AUD - Australian Dollar1.32
AWG - Aruba Florin1.79AZN - Azerbaijani Manat1.83
BAM - Bosnia-Herzegovina Convertible Mark1.83BBD - Barbados Dollar2.00
BDT - Bangladeshi Taka79.19BGN - Bulgarian Lev1.84
BHD - Bahraini Dinar0.38BIF - Burundi Franc1,678.28
BMD - Bermudian Dollar1.00BND - Brunei Dollar1.42
BOB - Bolivian Boliviano6.86BRL - Brazilian Real3.17
BSD - Bahamian Dollar1.00BTN - Bhutanese Ngultrum68.15
BWP - Botswana Pula10.55BYR - Belarusian Ruble20,020.00
BZD - Belize Dollar1.98CAD - Canadian Dollar1.33
CDF - Congolese franc1,224.00CHF - Swiss Franc1.00
CLF - Chilean Unidad de Fomento0.02CLP - Chilean Peso656.00
CNY - Chinese Yuan Renminbi6.87COP - Colombian Peso2,919.00
CRC - Costa Rican Colon547.00CUP - Cuban Peso1.00
CVE - Cape Verde Escudo103.06CZK - Czech Koruna25.26
DJF - Djibouti Franc177.60DKK - Danish Krone6.95
DOP - Dominican Peso46.22DZD - Algerian Dinar109.75
EGP - Egyptian Pound18.78ETB - Ethiopian Birr22.41
EUR - Euro0.93FJD - Fiji Dollar2.08
FKP - Falkland Islands Pound0.81GBP - British Pound0.81
GEL - Georgian Lari2.65GHS - Ghanaian Cedi4.34
GIP - Gibraltar Pound0.81GMD - Gambian Dalasi43.86
GNF - Guinean Franc9,332.00GTQ - Guatemalan Quetzal7.53
GYD - Guyanese Dollar202.71HKD - Hong Kong Dollar7.76
HNL - Honduran Lempira23.59HRK - Croatian Kuna6.99
HTG - Haitian Gourde65.96HUF - Hungarian Forint288.99
IDR - Indonesian Rupiah13,403.00IEP - Irish Pound0.70
ILS - Israeli New Shekel3.80INR - Indian Rupee68.05
IQD - Iraqi Dinar1,181.00IRR - Iranian Rial32,366.00
ISK - Iceland Krona113.02JMD - Jamaican Dollar128.63
JOD - Jordanian Dinar0.71JPY - Japanese Yen114.60
KES - Kenyan Shilling103.65KGS - Kyrgyzstani Som69.47
KHR - Cambodian Riel4,011.00KMF - Comorian Franc462.00
KPW - North Korean Won900.00KRW - Korean Won1,173.89
KWD - Kuwaiti Dinar0.31KZT - Kazakhstan Tenge332.26
LAK - Lao Kip8,201.00LBP - Lebanese Pound1,505.50
LKR - Sri Lanka Rupee150.07LRD - Liberian Dollar90.00
LSL - Lesotho Loti13.58LTL - Lithuanian Litas3.05
LVL - Latvian Lats0.62LYD - Libyan Dinar1.43
MAD - Moroccan Dirham10.00MDL - Moldovan Leu20.02
MGA - Malagasy Ariary3,228.00MKD - Macedonia Denar57.23
MMK - Myanmar Kyat1,349.00MNT - Mongolian Tugrik2,482.00
MOP - Macau Pataca7.99MRO - Mauritania Ouguiya355.00
MUR - Mauritius Rupee35.67MVR - Maldives Rufiyaa15.20
MWK - Malawi Kwacha716.75MXN - Mexican Peso21.58
MYR - Malaysian Ringgit4.44MZN - New Mozambican Metical70.67
NAD - Namibian Dollar13.59NGN - Nigerian Naira315.00
NIO - Nicaraguan Cordoba Oro29.40NOK - Norwegian Krone8.41
NPR - Nepalese Rupee108.60NZD - New Zealand Dollar1.39
OMR - Omani Rial0.38PAB - Panamanian Balboa1.00
PEN - Peruvian Nuevo Sol3.29PGK - Papua New Guinean Kina3.17
PHP - Philippine Peso49.97PKR - Pakistan Rupee104.70
PLN - Polish Zloty4.08PYG - Paraguay Guarani5,780.70
QAR - Qatari Rial3.64RON - Romanian Leu4.20
RSD - Serbian Dinar115.70RUB - Russian Ruble59.83
RWF - Rwanda Franc812.58SAR - Saudi Riyal3.75
SBD - Solomon Islands Dollar7.83SCR - Seychelles Rupee13.32
SDG - Sudanese Pound6.41SEK - Swedish Krona8.86
SGD - Singapore Dollar1.42SHP - Saint Helena Pound0.81
SLL - Sierra Leonean Leone7,342.00SOS - Somali Shilling547.00
SRD - Suriname Dollar7.40STD - Sao Tome Dobra22,916.40
SVC - El Salvador Colon8.72SYP - Syrian Pound514.98
SZL - Swaziland Lilangeni13.59THB - Thai Baht35.38
TJS - Tajikistan Somoni7.88TMT - Turkmenistani Manat3.40
TND - Tunisian Dinar2.28TOP - Tongan Pa'Anga2.29
TRY - Turkish Lira3.77TTD - Trinidad and Tobago Dollar6.69
TWD - Taiwan Dollar31.50TZS - Tanzanian Shilling2,253.00
UAH - Ukraine Hryvnia27.34UGX - Uganda Shilling3,584.00
USD - US Dollar 1.00UYU - Uruguay Peso28.57
UZS - Uzbekistani Som3,245.00VEF - Venezuelan Bolivar9.97
VND - Vietnamese Dong22,569.00VUV - Vanuatu Vatu108.35
WST - Samoa Tala2.56XAF - CFA BEAC Franc612.37
XCD - East Caribbean Dollar2.70XDR - Special Drawing Rights0.74
XOF - CFA BCEAO Franc619.77XPF - CFP Franc111.57
YER - Yemeni Rial249.95ZAR - South African Rand13.59
ZWL - New Zimbabwe Dollar322.36
Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
Công cụ thời gian
Đồng hồ thế giới
Thời gian hiện tại trên thế giới với đồng hồ thế giới
Múi giờ
Ký hiệu
Chuyển đổi múi giờ
Công cụ chuyển đổi múi giờ - Khoảng chênh lệch thời gian giữa hai thành phố
Tạo lịch họp
Tìm thời gian thích hợp nhất cho cuộc họp với những người khác trên khắp thế giới