The Time Now > Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Sử dụng miễn phí Công cụ chuyển đổi tiền tệ để chuyển đổi trên 150 loại tiền tệ trên thế giới.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật hàng giờ.
Nhập số tiền cần quy đổi (bạn có thể sử dụng dấu chấm hoặc dấu phẩy), chọn loại tiền tệ cần quy đổi, chọn loại tiền đệ đích quy đổi và nhấn nút. Kết quả quy đổi sẽ hiển thị bên dưới nút bấm cùng với lời nhắc loại tiền tệ được sử dụng.
Số tiền:


Từ:


Sang:




Kết quả quy đổi
-


Tỷ giá được cập nhật hàng giờ, được cung cấp chỉ với mục đích thông tin tham khảo.

Bảng so sánh Tỷ giá Tiền tệ (so với 1 USD)

Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
AED - UAE Dirhams3.672744AFN - Afghan Afghani57.675975
ALL - Albanian Lek109.9761AMD - Armenian Dram411.211998
ANG - Neth Antilles Guilder1.78724AOA - Angolan kwanza99.26165
ARS - Argentine Peso8.503181AUD - Australian Dollar1.136041
AWG - Aruba Florin1.79AZN - Azerbaijani Manat0.7842
BAM - Bosnia-Herzegovina Convertible Mark1.549081BBD - Barbados Dollar2
BDT - Bangladeshi Taka77.369391BGN - Bulgarian Lev1.548966
BHD - Bahraini Dinar0.376975BIF - Burundi Franc1565.589233
BMD - Bermudian Dollar1BND - Brunei Dollar1.275962
BOB - Bolivian Boliviano6.909347BRL - Brazilian Real2.422036
BSD - Bahamian Dollar1BTN - Bhutanese Ngultrum61.401888
BWP - Botswana Pula9.127518BYR - Belarusian Ruble10723.566667
BZD - Belize Dollar1.99754CAD - Canadian Dollar1.117794
CDF - Congolese franc925.886667CHF - Swiss Franc0.954976
CLF - Chilean Unidad de Fomento0.023685CLP - Chilean Peso576.251001
CNY - Chinese Yuan Renminbi6.118243COP - Colombian Peso2053.281667
CRC - Costa Rican Colon540.5423CUP - Cuban Peso1.000183
CVE - Cape Verde Escudo86.923775CZK - Czech Koruna21.96624
DJF - Djibouti Franc178.42212DKK - Danish Krone5.895765
DOP - Dominican Peso43.58319DZD - Algerian Dinar83.66773
EGP - Egyptian Pound7.150141ETB - Ethiopian Birr20.04565
EUR - Euro0.793544FJD - Fiji Dollar1.927792
FKP - Falkland Islands Pound0.624878GBP - British Pound0.624878
GEL - Georgian Lari1.75886GHS - Ghanaian Cedi3.231738
GIP - Gibraltar Pound0.624878GMD - Gambian Dalasi43.131
GNF - Guinean Franc7097.736667GTQ - Guatemalan Quetzal7.615321
GYD - Guyanese Dollar204.476249HKD - Hong Kong Dollar7.755644
HNL - Honduran Lempira21.27027HRK - Croatian Kuna6.067869
HTG - Haitian Gourde45.06418HUF - Hungarian Forint244.611499
IDR - Indonesian Rupiah12128.4IEP - Irish Pound
ILS - Israeli New Shekel3.766918INR - Indian Rupee61.3909
IQD - Iraqi Dinar1162.035IRR - Iranian Rial26649.333333
ISK - Iceland Krona121.718JMD - Jamaican Dollar112.4899
JOD - Jordanian Dinar0.708862JPY - Japanese Yen108.826
KES - Kenyan Shilling89.29792KGS - Kyrgyzstani Som56.860526
KHR - Cambodian Riel4075.8332KMF - Comorian Franc389.958361
KPW - North Korean Won900KRW - Korean Won1052.848328
KWD - Kuwaiti Dinar0.289505KZT - Kazakhstan Tenge180.825199
LAK - Lao Kip8045.253333LBP - Lebanese Pound1512.278333
LKR - Sri Lanka Rupee130.890299LRD - Liberian Dollar91.49085
LSL - Lesotho Loti10.92036LTL - Lithuanian Litas2.734443
LVL - Latvian Lats0.555614LYD - Libyan Dinar1.215358
MAD - Moroccan Dirham8.765844MDL - Moldovan Leu14.70526
MGA - Malagasy Ariary2713.763333MKD - Macedonia Denar48.84564
MMK - Myanmar Kyat1004.1218MNT - Mongolian Tugrik1852
MOP - Macau Pataca7.985582MRO - Mauritania Ouguiya294.04392
MUR - Mauritius Rupee31.46097MVR - Maldives Rufiyaa15.44434
MWK - Malawi Kwacha459.861797MXN - Mexican Peso13.45376
MYR - Malaysian Ringgit3.287978MZN - New Mozambican Metical31.278625
NAD - Namibian Dollar10.91696NGN - Nigerian Naira165.520899
NIO - Nicaraguan Cordoba Oro26.5776NOK - Norwegian Krone6.703307
NPR - Nepalese Rupee98.80096NZD - New Zealand Dollar1.280083
OMR - Omani Rial0.384964PAB - Panamanian Balboa1
PEN - Peruvian Nuevo Sol2.916642PGK - Papua New Guinean Kina2.525958
PHP - Philippine Peso44.83396PKR - Pakistan Rupee102.996341
PLN - Polish Zloty3.339426PYG - Paraguay Guarani4626.779954
QAR - Qatari Rial3.641288RON - Romanian Leu3.499461
RSD - Serbian Dinar94.3117RUB - Russian Ruble42.2232
RWF - Rwanda Franc691.9907SAR - Saudi Riyal3.751666
SBD - Solomon Islands Dollar7.373872SCR - Seychelles Rupee14.12579
SDG - Sudanese Pound5.68897SEK - Swedish Krona7.354867
SGD - Singapore Dollar1.27701SHP - Saint Helena Pound0.624878
SLL - Sierra Leonean Leone4379.833333SOS - Somali Shilling782.73002
SRD - Suriname Dollar3.308567STD - Sao Tome Dobra19389.5
SVC - El Salvador Colon8.77807SYP - Syrian Pound164.391666
SZL - Swaziland Lilangeni10.92208THB - Thai Baht32.54192
TJS - Tajikistan Somoni4.999175TMT - Turkmenistani Manat2.85
TND - Tunisian Dinar1.809766TOP - Tongan Pa'Anga1.972959
TRY - Turkish Lira2.209998TTD - Trinidad and Tobago Dollar6.329766
TWD - Taiwan Dollar30.40686TZS - Tanzanian Shilling1707.661667
UAH - Ukraine Hryvnia12.97784UGX - Uganda Shilling2705.583333
USD - US Dollar1UYU - Uruguay Peso24.11399
UZS - Uzbekistani Som2385.653327VEF - Venezuelan Bolivar6.305525
VND - Vietnamese Dong21244.4VUV - Vanuatu Vatu98.679999
WST - Samoa Tala2.384301XAF - CFA BEAC Franc520.096936
XCD - East Caribbean Dollar2.7015XDR - Special Drawing Rights0.675085
XOF - CFA BCEAO Franc520.3564XPF - CFP Franc94.64896
YER - Yemeni Rial214.990999ZAR - South African Rand10.90192
ZMK - Zambian Kwacha5252.024745ZWD - Zimbabwe Dollar
ZWL - New Zimbabwe Dollar322.355006
Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
Công cụ thời gian
Đồng hồ thế giới
Thời gian hiện tại trên thế giới với đồng hồ thế giới
Múi giờ
Ký hiệu
Chuyển đổi múi giờ
Công cụ chuyển đổi múi giờ - Khoảng chênh lệch thời gian giữa hai thành phố
Tạo lịch họp
Tìm thời gian thích hợp nhất cho cuộc họp với những người khác trên khắp thế giới
Thời tiết & Dự báo thời tiết
Thời tiết và dự báo thời tiết trên toàn thế giới