The Time Now > Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Sử dụng miễn phí Công cụ chuyển đổi tiền tệ để chuyển đổi trên 150 loại tiền tệ trên thế giới.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật hàng giờ.
Nhập số tiền cần quy đổi (bạn có thể sử dụng dấu chấm hoặc dấu phẩy), chọn loại tiền tệ cần quy đổi, chọn loại tiền đệ đích quy đổi và nhấn nút. Kết quả quy đổi sẽ hiển thị bên dưới nút bấm cùng với lời nhắc loại tiền tệ được sử dụng.
Số tiền:


Từ:


Sang:




Kết quả quy đổi
-


Tỷ giá được cập nhật hàng giờ, được cung cấp chỉ với mục đích thông tin tham khảo.

Bảng so sánh Tỷ giá Tiền tệ (so với 1 USD)

Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
AED - UAE Dirhams3.67307AFN - Afghan Afghani56.22005
ALL - Albanian Lek103.825AMD - Armenian Dram410.517998
ANG - Neth Antilles Guilder1.78702AOA - Angolan kwanza96.95675
ARS - Argentine Peso8.176424AUD - Australian Dollar1.062782
AWG - Aruba Florin1.790025AZN - Azerbaijani Manat0.783867
BAM - Bosnia-Herzegovina Convertible Mark1.456326BBD - Barbados Dollar2
BDT - Bangladeshi Taka77.573041BGN - Bulgarian Lev1.45673
BHD - Bahraini Dinar0.377024BIF - Burundi Franc1549
BMD - Bermudian Dollar1BND - Brunei Dollar1.24152
BOB - Bolivian Boliviano6.91011BRL - Brazilian Real2.22424
BSD - Bahamian Dollar1BTN - Bhutanese Ngultrum60.116388
BWP - Botswana Pula8.781449BYR - Belarusian Ruble10280.833333
BZD - Belize Dollar1.99846CAD - Canadian Dollar1.080312
CDF - Congolese franc920.35667CHF - Swiss Franc0.904236
CLF - Chilean Unidad de Fomento0.02343CLP - Chilean Peso563.704001
CNY - Chinese Yuan Renminbi6.182706COP - Colombian Peso1849.356683
CRC - Costa Rican Colon540.199002CUP - Cuban Peso1.000038
CVE - Cape Verde Escudo81.4785CZK - Czech Koruna20.44676
DJF - Djibouti Franc179.177DKK - Danish Krone5.549693
DOP - Dominican Peso43.59936DZD - Algerian Dinar79.797001
EGP - Egyptian Pound7.150286ETB - Ethiopian Birr19.76666
EUR - Euro0.744159FJD - Fiji Dollar1.841244
FKP - Falkland Islands Pound0.588843GBP - British Pound0.588843
GEL - Georgian Lari1.75436GHS - Ghanaian Cedi3.435
GIP - Gibraltar Pound0.588843GMD - Gambian Dalasi39.72
GNF - Guinean Franc7034.16GTQ - Guatemalan Quetzal7.80054
GYD - Guyanese Dollar204.608749HKD - Hong Kong Dollar7.75006
HNL - Honduran Lempira20.93192HRK - Croatian Kuna5.68488
HTG - Haitian Gourde44.91016HUF - Hungarian Forint229.830001
IDR - Indonesian Rupiah11586.833333IEP - Irish Pound
ILS - Israeli New Shekel3.42804INR - Indian Rupee60.05022
IQD - Iraqi Dinar1178.485035IRR - Iranian Rial25994.333333
ISK - Iceland Krona115.224001JMD - Jamaican Dollar112.647999
JOD - Jordanian Dinar0.708182JPY - Japanese Yen101.836399
KES - Kenyan Shilling87.7303KGS - Kyrgyzstani Som51.81995
KHR - Cambodian Riel4052.483333KMF - Comorian Franc365.973587
KPW - North Korean Won900KRW - Korean Won1026.188353
KWD - Kuwaiti Dinar0.282918KZT - Kazakhstan Tenge183.534
LAK - Lao Kip8044.583268LBP - Lebanese Pound1512.833333
LKR - Sri Lanka Rupee130.213999LRD - Liberian Dollar92.5
LSL - Lesotho Loti10.54703LTL - Lithuanian Litas2.56965
LVL - Latvian Lats0.521205LYD - Libyan Dinar1.25068
MAD - Moroccan Dirham8.3282MDL - Moldovan Leu13.8812
MGA - Malagasy Ariary2469MKD - Macedonia Denar45.47478
MMK - Myanmar Kyat972.614MNT - Mongolian Tugrik1849.166667
MOP - Macau Pataca7.98403MRO - Mauritania Ouguiya291.24102
MUR - Mauritius Rupee30.38984MVR - Maldives Rufiyaa15.40368
MWK - Malawi Kwacha394.41MXN - Mexican Peso12.99213
MYR - Malaysian Ringgit3.17518MZN - New Mozambican Metical30.591625
NAD - Namibian Dollar10.54443NGN - Nigerian Naira161.966001
NIO - Nicaraguan Cordoba Oro26.02536NOK - Norwegian Krone6.226977
NPR - Nepalese Rupee96.22614NZD - New Zealand Dollar1.169975
OMR - Omani Rial0.385014PAB - Panamanian Balboa1
PEN - Peruvian Nuevo Sol2.78602PGK - Papua New Guinean Kina2.441758
PHP - Philippine Peso43.35596PKR - Pakistan Rupee98.777039
PLN - Polish Zloty3.08468PYG - Paraguay Guarani4300.563314
QAR - Qatari Rial3.64098RON - Romanian Leu3.26462
RSD - Serbian Dinar86.64412RUB - Russian Ruble35.44786
RWF - Rwanda Franc690.608SAR - Saudi Riyal3.750475
SBD - Solomon Islands Dollar7.245212SCR - Seychelles Rupee12.31084
SDG - Sudanese Pound5.696267SEK - Swedish Krona6.83253
SGD - Singapore Dollar1.241803SHP - Saint Helena Pound0.588843
SLL - Sierra Leonean Leone4351.666667SOS - Somali Shilling898.487525
SRD - Suriname Dollar3.308533STD - Sao Tome Dobra18220.666667
SVC - El Salvador Colon8.74853SYP - Syrian Pound149.633234
SZL - Swaziland Lilangeni10.54819THB - Thai Baht31.81382
TJS - Tajikistan Somoni4.95945TMT - Turkmenistani Manat2.85
TND - Tunisian Dinar1.72124TOP - Tongan Pa'Anga1.84189
TRY - Turkish Lira2.097459TTD - Trinidad and Tobago Dollar6.34536
TWD - Taiwan Dollar29.99374TZS - Tanzanian Shilling1659.666667
UAH - Ukraine Hryvnia11.97432UGX - Uganda Shilling2629
USD - US Dollar1UYU - Uruguay Peso23.0231
UZS - Uzbekistani Som2333.773304VEF - Venezuelan Bolivar6.29325
VND - Vietnamese Dong21213.833333VUV - Vanuatu Vatu94.257499
WST - Samoa Tala2.303385XAF - CFA BEAC Franc488.62593
XCD - East Caribbean Dollar2.70156XDR - Special Drawing Rights0.651135
XOF - CFA BCEAO Franc488.861021XPF - CFP Franc88.9005
YER - Yemeni Rial214.961ZAR - South African Rand10.55537
ZMK - Zambian Kwacha5252.024745ZWD - Zimbabwe Dollar
ZWL - New Zimbabwe Dollar322.355006
Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
Công cụ thời gian
Đồng hồ thế giới
Thời gian hiện tại trên thế giới với đồng hồ thế giới
Múi giờ
Ký hiệu
Chuyển đổi múi giờ
Công cụ chuyển đổi múi giờ - Khoảng chênh lệch thời gian giữa hai thành phố
Tạo lịch họp
Tìm thời gian thích hợp nhất cho cuộc họp với những người khác trên khắp thế giới
Thời tiết & Dự báo thời tiết
Thời tiết và dự báo thời tiết trên toàn thế giới