The Time Now > Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Sử dụng miễn phí Công cụ chuyển đổi tiền tệ để chuyển đổi trên 150 loại tiền tệ trên thế giới.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật hàng giờ.
Nhập số tiền cần quy đổi (bạn có thể sử dụng dấu chấm hoặc dấu phẩy), chọn loại tiền tệ cần quy đổi, chọn loại tiền đệ đích quy đổi và nhấn nút. Kết quả quy đổi sẽ hiển thị bên dưới nút bấm cùng với lời nhắc loại tiền tệ được sử dụng.
Số tiền:


Từ:


Sang:




Kết quả quy đổi
-


Tỷ giá được cập nhật hàng giờ, được cung cấp chỉ với mục đích thông tin tham khảo.

Bảng so sánh Tỷ giá Tiền tệ (so với 1 USD)

Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
AED - UAE Dirhams3.673289AFN - Afghan Afghani57.09805
ALL - Albanian Lek108.1551AMD - Armenian Dram408.723999
ANG - Neth Antilles Guilder1.78704AOA - Angolan kwanza97.77735
ARS - Argentine Peso8.400474AUD - Australian Dollar1.101316
AWG - Aruba Florin1.79005AZN - Azerbaijani Manat0.7839
BAM - Bosnia-Herzegovina Convertible Mark1.510885BBD - Barbados Dollar2
BDT - Bangladeshi Taka77.359691BGN - Bulgarian Lev1.511229
BHD - Bahraini Dinar0.376997BIF - Burundi Franc1551.838367
BMD - Bermudian Dollar1BND - Brunei Dollar1.260974
BOB - Bolivian Boliviano6.904247BRL - Brazilian Real2.335903
BSD - Bahamian Dollar1BTN - Bhutanese Ngultrum61.079975
BWP - Botswana Pula9.07433BYR - Belarusian Ruble10507.933333
BZD - Belize Dollar1.993382CAD - Canadian Dollar1.099862
CDF - Congolese franc922.148667CHF - Swiss Franc0.933483
CLF - Chilean Unidad de Fomento0.024525CLP - Chilean Peso592.617194
CNY - Chinese Yuan Renminbi6.147393COP - Colombian Peso1976.9
CRC - Costa Rican Colon539.753395CUP - Cuban Peso0.99937
CVE - Cape Verde Escudo85.067588CZK - Czech Koruna21.25869
DJF - Djibouti Franc178.989DKK - Danish Krone5.749545
DOP - Dominican Peso43.55259DZD - Algerian Dinar80.877479
EGP - Egyptian Pound7.150798ETB - Ethiopian Birr19.89542
EUR - Euro0.772024FJD - Fiji Dollar1.887517
FKP - Falkland Islands Pound0.615145GBP - British Pound0.615145
GEL - Georgian Lari1.74903GHS - Ghanaian Cedi3.59456
GIP - Gibraltar Pound0.615145GMD - Gambian Dalasi39.64939
GNF - Guinean Franc6983.573333GTQ - Guatemalan Quetzal7.729653
GYD - Guyanese Dollar204.668749HKD - Hong Kong Dollar7.751078
HNL - Honduran Lempira21.09416HRK - Croatian Kuna5.884741
HTG - Haitian Gourde44.62307HUF - Hungarian Forint242.538099
IDR - Indonesian Rupiah11946.1IEP - Irish Pound
ILS - Israeli New Shekel3.638566INR - Indian Rupee61.06145
IQD - Iraqi Dinar1170.53921IRR - Iranian Rial26588.333333
ISK - Iceland Krona118.602JMD - Jamaican Dollar112.43
JOD - Jordanian Dinar0.708366JPY - Japanese Yen107.1714
KES - Kenyan Shilling89.04412KGS - Kyrgyzstani Som53.913501
KHR - Cambodian Riel4069.881633KMF - Comorian Franc379.87515
KPW - North Korean Won900KRW - Korean Won1035.875005
KWD - Kuwaiti Dinar0.286717KZT - Kazakhstan Tenge181.825401
LAK - Lao Kip8037.751602LBP - Lebanese Pound1512.193333
LKR - Sri Lanka Rupee130.2761LRD - Liberian Dollar91.49085
LSL - Lesotho Loti10.94292LTL - Lithuanian Litas2.665704
LVL - Latvian Lats0.542607LYD - Libyan Dinar1.223655
MAD - Moroccan Dirham8.5903MDL - Moldovan Leu14.28283
MGA - Malagasy Ariary2595.996667MKD - Macedonia Denar47.43458
MMK - Myanmar Kyat978.1689MNT - Mongolian Tugrik1836
MOP - Macau Pataca7.978774MRO - Mauritania Ouguiya290.6394
MUR - Mauritius Rupee31.19821MVR - Maldives Rufiyaa15.40161
MWK - Malawi Kwacha393.1518MXN - Mexican Peso13.18201
MYR - Malaysian Ringgit3.226535MZN - New Mozambican Metical30.70175
NAD - Namibian Dollar10.94852NGN - Nigerian Naira162.953699
NIO - Nicaraguan Cordoba Oro26.10263NOK - Norwegian Krone6.399379
NPR - Nepalese Rupee97.62408NZD - New Zealand Dollar1.220964
OMR - Omani Rial0.385077PAB - Panamanian Balboa1
PEN - Peruvian Nuevo Sol2.856978PGK - Papua New Guinean Kina2.480294
PHP - Philippine Peso44.3132PKR - Pakistan Rupee102.6788
PLN - Polish Zloty3.236412PYG - Paraguay Guarani4283.368314
QAR - Qatari Rial3.640965RON - Romanian Leu3.409167
RSD - Serbian Dinar91.915551RUB - Russian Ruble38.29078
RWF - Rwanda Franc689.38948SAR - Saudi Riyal3.750996
SBD - Solomon Islands Dollar7.317159SCR - Seychelles Rupee13.09383
SDG - Sudanese Pound5.693697SEK - Swedish Krona7.127459
SGD - Singapore Dollar1.261871SHP - Saint Helena Pound0.615145
SLL - Sierra Leonean Leone4360.5SOS - Somali Shilling823.800333
SRD - Suriname Dollar3.2875STD - Sao Tome Dobra18956.833333
SVC - El Salvador Colon8.741489SYP - Syrian Pound157.545
SZL - Swaziland Lilangeni10.9489THB - Thai Baht32.235
TJS - Tajikistan Somoni4.990225TMT - Turkmenistani Manat2.850167
TND - Tunisian Dinar1.769658TOP - Tongan Pa'Anga1.909124
TRY - Turkish Lira2.206972TTD - Trinidad and Tobago Dollar6.333626
TWD - Taiwan Dollar30.12915TZS - Tanzanian Shilling1663.515
UAH - Ukraine Hryvnia12.94427UGX - Uganda Shilling2609.285
USD - US Dollar1UYU - Uruguay Peso24.26882
UZS - Uzbekistani Som2364.04002VEF - Venezuelan Bolivar6.2984
VND - Vietnamese Dong21188.533333VUV - Vanuatu Vatu96.304999
WST - Samoa Tala2.349258XAF - CFA BEAC Franc506.777861
XCD - East Caribbean Dollar2.70134XDR - Special Drawing Rights0.666265
XOF - CFA BCEAO Franc506.406558XPF - CFP Franc92.15852
YER - Yemeni Rial215.034701ZAR - South African Rand10.92936
ZMK - Zambian Kwacha5252.024745ZWD - Zimbabwe Dollar
ZWL - New Zimbabwe Dollar322.355006
Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
Công cụ thời gian
Đồng hồ thế giới
Thời gian hiện tại trên thế giới với đồng hồ thế giới
Múi giờ
Ký hiệu
Chuyển đổi múi giờ
Công cụ chuyển đổi múi giờ - Khoảng chênh lệch thời gian giữa hai thành phố
Tạo lịch họp
Tìm thời gian thích hợp nhất cho cuộc họp với những người khác trên khắp thế giới
Thời tiết & Dự báo thời tiết
Thời tiết và dự báo thời tiết trên toàn thế giới