The Time Now > Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Công cụ chuyển đổi tiền tệ



Sử dụng miễn phí Công cụ chuyển đổi tiền tệ để chuyển đổi trên 150 loại tiền tệ trên thế giới.

Tỷ giá hối đoái được cập nhật hàng giờ.
Nhập số tiền cần quy đổi (bạn có thể sử dụng dấu chấm hoặc dấu phẩy), chọn loại tiền tệ cần quy đổi, chọn loại tiền đệ đích quy đổi và nhấn nút. Kết quả quy đổi sẽ hiển thị bên dưới nút bấm cùng với lời nhắc loại tiền tệ được sử dụng.
Số tiền:  
Từ:  
Sang:  



Kết quả quy đổi
-


Tỷ giá được cập nhật hàng giờ, được cung cấp chỉ với mục đích thông tin tham khảo.


Bảng so sánh Tỷ giá Tiền tệ (so với 1 USD)

Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
AED - UAE Dirhams3.67289AFN - Afghan Afghani59.774234
ALL - Albanian Lek126.634901AMD - Armenian Dram477.465997
ANG - Neth Antilles Guilder1.78944AOA - Angolan kwanza109.826001
ARS - Argentine Peso8.98523AUD - Australian Dollar1.278006
AWG - Aruba Florin1.79AZN - Azerbaijani Manat1.049325
BAM - Bosnia-Herzegovina Convertible Mark1.776198BBD - Barbados Dollar2
BDT - Bangladeshi Taka77.86631BGN - Bulgarian Lev1.77604
BHD - Bahraini Dinar0.377123BIF - Burundi Franc1578.8317
BMD - Bermudian Dollar1BND - Brunei Dollar1.33417
BOB - Bolivian Boliviano6.91043BRL - Brazilian Real3.09397
BSD - Bahamian Dollar1BTN - Bhutanese Ngultrum63.514734
BWP - Botswana Pula9.735394BYR - Belarusian Ruble14309.166667
BZD - Belize Dollar1.99857CAD - Canadian Dollar1.228021
CDF - Congolese franc924.3385CHF - Swiss Franc0.943344
CLF - Chilean Unidad de Fomento0.024598CLP - Chilean Peso608.278396
CNY - Chinese Yuan Renminbi6.177918COP - Colombian Peso2494.885026
CRC - Costa Rican Colon532.185999CUP - Cuban Peso1.000175
CVE - Cape Verde Escudo99.639751CZK - Czech Koruna24.91643
DJF - Djibouti Franc177.0694DKK - Danish Krone6.77117
DOP - Dominican Peso44.84179DZD - Algerian Dinar99.32364
EGP - Egyptian Pound7.63118ETB - Ethiopian Birr20.57968
EUR - Euro0.908049FJD - Fiji Dollar2.044258
FKP - Falkland Islands Pound0.645564GBP - British Pound0.645564
GEL - Georgian Lari2.277625GHS - Ghanaian Cedi4.01832
GIP - Gibraltar Pound0.645564GMD - Gambian Dalasi43.04327
GNF - Guinean Franc7308.333333GTQ - Guatemalan Quetzal7.67435
GYD - Guyanese Dollar206.337252HKD - Hong Kong Dollar7.751786
HNL - Honduran Lempira21.92122HRK - Croatian Kuna6.84597
HTG - Haitian Gourde47.8584HUF - Hungarian Forint278.7646
IDR - Indonesian Rupiah13164.683333IEP - Irish Pound
ILS - Israeli New Shekel3.88873INR - Indian Rupee63.51061
IQD - Iraqi Dinar1179.287525IRR - Iranian Rial28439.334633
ISK - Iceland Krona133.441001JMD - Jamaican Dollar115.900001
JOD - Jordanian Dinar0.708432JPY - Japanese Yen121.539901
KES - Kenyan Shilling97.18898KGS - Kyrgyzstani Som58.463267
KHR - Cambodian Riel4065.84555KMF - Comorian Franc446.616515
KPW - North Korean Won899.91KRW - Korean Won1094.92999
KWD - Kuwaiti Dinar0.302406KZT - Kazakhstan Tenge186.090999
LAK - Lao Kip8093.483398LBP - Lebanese Pound1507.833333
LKR - Sri Lanka Rupee133.805LRD - Liberian Dollar84.553335
LSL - Lesotho Loti11.89156LTL - Lithuanian Litas2.9336
LVL - Latvian Lats0.63818LYD - Libyan Dinar1.36723
MAD - Moroccan Dirham9.80915MDL - Moldovan Leu17.8519
MGA - Malagasy Ariary3161.016683MKD - Macedonia Denar56.00946
MMK - Myanmar Kyat1088.694994MNT - Mongolian Tugrik1929.833333
MOP - Macau Pataca7.98205MRO - Mauritania Ouguiya311.166667
MUR - Mauritius Rupee35.08218MVR - Maldives Rufiyaa15.242475
MWK - Malawi Kwacha440.048999MXN - Mexican Peso15.26226
MYR - Malaysian Ringgit3.5966MZN - New Mozambican Metical37.083334
NAD - Namibian Dollar11.89156NGN - Nigerian Naira199.134001
NIO - Nicaraguan Cordoba Oro26.91432NOK - Norwegian Krone7.647587
NPR - Nepalese Rupee101.7448NZD - New Zealand Dollar1.368101
OMR - Omani Rial0.384966PAB - Panamanian Balboa1
PEN - Peruvian Nuevo Sol3.14126PGK - Papua New Guinean Kina2.712122
PHP - Philippine Peso44.6165PKR - Pakistan Rupee101.953001
PLN - Polish Zloty3.731172PYG - Paraguay Guarani5094.876693
QAR - Qatari Rial3.64026RON - Romanian Leu4.037934
RSD - Serbian Dinar109.571RUB - Russian Ruble49.99798
RWF - Rwanda Franc691.37SAR - Saudi Riyal3.750544
SBD - Solomon Islands Dollar7.716355SCR - Seychelles Rupee13.46933
SDG - Sudanese Pound5.970613SEK - Swedish Krona8.392765
SGD - Singapore Dollar1.33654SHP - Saint Helena Pound0.645564
SLL - Sierra Leonean Leone4313.333333SOS - Somali Shilling697.252002
SRD - Suriname Dollar3.313667STD - Sao Tome Dobra22148.833333
SVC - El Salvador Colon8.74253SYP - Syrian Pound188.809498
SZL - Swaziland Lilangeni11.89056THB - Thai Baht33.48482
TJS - Tajikistan Somoni6.2772TMT - Turkmenistani Manat3.499733
TND - Tunisian Dinar1.95641TOP - Tongan Pa'Anga2.02654
TRY - Turkish Lira2.59926TTD - Trinidad and Tobago Dollar6.35494
TWD - Taiwan Dollar30.46628TZS - Tanzanian Shilling2051.033366
UAH - Ukraine Hryvnia20.77422UGX - Uganda Shilling3005
USD - US Dollar1UYU - Uruguay Peso26.76058
UZS - Uzbekistani Som2526.796693VEF - Venezuelan Bolivar6.31617
VND - Vietnamese Dong21795VUV - Vanuatu Vatu105.293333
WST - Samoa Tala2.473369XAF - CFA BEAC Franc593.071926
XCD - East Caribbean Dollar2.70102XDR - Special Drawing Rights0.71321
XOF - CFA BCEAO Franc593.744126XPF - CFP Franc108.107069
YER - Yemeni Rial215.025999ZAR - South African Rand11.89167
ZMK - Zambian Kwacha5252.024745ZWD - Zimbabwe Dollar
ZWL - New Zimbabwe Dollar322.355006
Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
Công cụ thời gian
Đồng hồ thế giới
Thời gian hiện tại trên thế giới với đồng hồ thế giới
Múi giờ
Ký hiệu
Chuyển đổi múi giờ
Công cụ chuyển đổi múi giờ - Khoảng chênh lệch thời gian giữa hai thành phố
Tạo lịch họp
Tìm thời gian thích hợp nhất cho cuộc họp với những người khác trên khắp thế giới