The Time Now > Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Sử dụng miễn phí Công cụ chuyển đổi tiền tệ để chuyển đổi trên 150 loại tiền tệ trên thế giới.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật hàng giờ.
Nhập số tiền cần quy đổi (bạn có thể sử dụng dấu chấm hoặc dấu phẩy), chọn loại tiền tệ cần quy đổi, chọn loại tiền đệ đích quy đổi và nhấn nút. Kết quả quy đổi sẽ hiển thị bên dưới nút bấm cùng với lời nhắc loại tiền tệ được sử dụng.
Số tiền:


Từ:


Sang:




Kết quả quy đổi
-


Tỷ giá được cập nhật hàng giờ, được cung cấp chỉ với mục đích thông tin tham khảo.

Bảng so sánh Tỷ giá Tiền tệ (so với 1 USD)

Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
AED - UAE Dirhams3.673273AFN - Afghan Afghani58.08275
ALL - Albanian Lek114.546AMD - Armenian Dram463.052502
ANG - Neth Antilles Guilder1.78702AOA - Angolan kwanza102.1095
ARS - Argentine Peso8.551209AUD - Australian Dollar1.228055
AWG - Aruba Florin1.7875AZN - Azerbaijani Manat0.784333
BAM - Bosnia-Herzegovina Convertible Mark1.598109BBD - Barbados Dollar2
BDT - Bangladeshi Taka77.394771BGN - Bulgarian Lev1.598623
BHD - Bahraini Dinar0.377042BIF - Burundi Franc1559.6
BMD - Bermudian Dollar1BND - Brunei Dollar1.315912
BOB - Bolivian Boliviano6.912095BRL - Brazilian Real2.659558
BSD - Bahamian Dollar1BTN - Bhutanese Ngultrum63.2665
BWP - Botswana Pula9.522738BYR - Belarusian Ruble11047.8
BZD - Belize Dollar1.998596CAD - Canadian Dollar1.160085
CDF - Congolese franc925.8865CHF - Swiss Franc0.983532
CLF - Chilean Unidad de Fomento0.02512CLP - Chilean Peso611.259001
CNY - Chinese Yuan Renminbi6.20452COP - Colombian Peso2318.18833
CRC - Costa Rican Colon534.016795CUP - Cuban Peso1.000538
CVE - Cape Verde Escudo89.74525CZK - Czech Koruna22.56438
DJF - Djibouti Franc178.446121DKK - Danish Krone6.079177
DOP - Dominican Peso44.2686DZD - Algerian Dinar87.23243
EGP - Egyptian Pound7.15101ETB - Ethiopian Birr20.20768
EUR - Euro0.817703FJD - Fiji Dollar1.985841
FKP - Falkland Islands Pound0.63999GBP - British Pound0.63999
GEL - Georgian Lari1.7655GHS - Ghanaian Cedi3.20088
GIP - Gibraltar Pound0.63999GMD - Gambian Dalasi43.1005
GNF - Guinean Franc7080.241667GTQ - Guatemalan Quetzal7.616819
GYD - Guyanese Dollar206.937002HKD - Hong Kong Dollar7.753464
HNL - Honduran Lempira21.03845HRK - Croatian Kuna6.265652
HTG - Haitian Gourde46.54222HUF - Hungarian Forint257.811301
IDR - Indonesian Rupiah12479.316667IEP - Irish Pound
ILS - Israeli New Shekel3.928107INR - Indian Rupee63.32317
IQD - Iraqi Dinar1175.13165IRR - Iranian Rial26882.666667
ISK - Iceland Krona126.684JMD - Jamaican Dollar114.3968
JOD - Jordanian Dinar0.709974JPY - Japanese Yen119.4555
KES - Kenyan Shilling90.388641KGS - Kyrgyzstani Som57.6
KHR - Cambodian Riel4062.95745KMF - Comorian Franc402.376047
KPW - North Korean Won900KRW - Korean Won1100.731665
KWD - Kuwaiti Dinar0.292703KZT - Kazakhstan Tenge182.4722
LAK - Lao Kip8087.336732LBP - Lebanese Pound1513.303333
LKR - Sri Lanka Rupee131.2283LRD - Liberian Dollar91.49085
LSL - Lesotho Loti11.58799LTL - Lithuanian Litas2.821321
LVL - Latvian Lats0.574066LYD - Libyan Dinar1.214463
MAD - Moroccan Dirham8.978615MDL - Moldovan Leu15.61849
MGA - Malagasy Ariary2589.614967MKD - Macedonia Denar50.12737
MMK - Myanmar Kyat1030.018367MNT - Mongolian Tugrik1883.166667
MOP - Macau Pataca8.004254MRO - Mauritania Ouguiya292.5094
MUR - Mauritius Rupee31.55736MVR - Maldives Rufiyaa15.31882
MWK - Malawi Kwacha478.187802MXN - Mexican Peso14.59481
MYR - Malaysian Ringgit3.478337MZN - New Mozambican Metical33.7314
NAD - Namibian Dollar11.58799NGN - Nigerian Naira181.616399
NIO - Nicaraguan Cordoba Oro26.45771NOK - Norwegian Krone7.360159
NPR - Nepalese Rupee101.412379NZD - New Zealand Dollar1.290258
OMR - Omani Rial0.385172PAB - Panamanian Balboa1
PEN - Peruvian Nuevo Sol2.962491PGK - Papua New Guinean Kina2.582474
PHP - Philippine Peso44.76091PKR - Pakistan Rupee100.317
PLN - Polish Zloty3.485104PYG - Paraguay Guarani4632.340065
QAR - Qatari Rial3.641738RON - Romanian Leu3.655373
RSD - Serbian Dinar99.382151RUB - Russian Ruble58.9055
RWF - Rwanda Franc693.3552SAR - Saudi Riyal3.753802
SBD - Solomon Islands Dollar7.515377SCR - Seychelles Rupee14.21429
SDG - Sudanese Pound5.701272SEK - Swedish Krona7.730229
SGD - Singapore Dollar1.314927SHP - Saint Helena Pound0.63999
SLL - Sierra Leonean Leone4311.833333SOS - Somali Shilling726.851822
SRD - Suriname Dollar3.2875STD - Sao Tome Dobra20013.983333
SVC - El Salvador Colon8.767587SYP - Syrian Pound176.431468
SZL - Swaziland Lilangeni11.60555THB - Thai Baht32.86404
TJS - Tajikistan Somoni5.159775TMT - Turkmenistani Manat2.8501
TND - Tunisian Dinar1.862241TOP - Tongan Pa'Anga1.969232
TRY - Turkish Lira2.314491TTD - Trinidad and Tobago Dollar6.354059
TWD - Taiwan Dollar31.51541TZS - Tanzanian Shilling1696.458317
UAH - Ukraine Hryvnia15.826UGX - Uganda Shilling2776.73
USD - US Dollar1UYU - Uruguay Peso24.17371
UZS - Uzbekistani Som2419.306654VEF - Venezuelan Bolivar6.322965
VND - Vietnamese Dong21385.95VUV - Vanuatu Vatu102.505
WST - Samoa Tala2.404439XAF - CFA BEAC Franc536.152328
XCD - East Caribbean Dollar2.70102XDR - Special Drawing Rights0.68836
XOF - CFA BCEAO Franc535.734188XPF - CFP Franc97.70687
YER - Yemeni Rial214.943199ZAR - South African Rand11.58058
ZMK - Zambian Kwacha5252.024745ZWD - Zimbabwe Dollar
ZWL - New Zimbabwe Dollar322.355006
Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
Công cụ thời gian
Đồng hồ thế giới
Thời gian hiện tại trên thế giới với đồng hồ thế giới
Múi giờ
Ký hiệu
Chuyển đổi múi giờ
Công cụ chuyển đổi múi giờ - Khoảng chênh lệch thời gian giữa hai thành phố
Tạo lịch họp
Tìm thời gian thích hợp nhất cho cuộc họp với những người khác trên khắp thế giới
Thời tiết & Dự báo thời tiết
Thời tiết và dự báo thời tiết trên toàn thế giới