The Time Now > Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Sử dụng miễn phí Công cụ chuyển đổi tiền tệ để chuyển đổi trên 150 loại tiền tệ trên thế giới.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật hàng giờ.
Nhập số tiền cần quy đổi (bạn có thể sử dụng dấu chấm hoặc dấu phẩy), chọn loại tiền tệ cần quy đổi, chọn loại tiền đệ đích quy đổi và nhấn nút. Kết quả quy đổi sẽ hiển thị bên dưới nút bấm cùng với lời nhắc loại tiền tệ được sử dụng.
Số tiền:


Từ:


Sang:




Kết quả quy đổi
-


Tỷ giá được cập nhật hàng giờ, được cung cấp chỉ với mục đích thông tin tham khảo.

Bảng so sánh Tỷ giá Tiền tệ (so với 1 USD)

Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
AED - UAE Dirhams3.67318AFN - Afghan Afghani57.711451
ALL - Albanian Lek109.044399AMD - Armenian Dram409.894
ANG - Neth Antilles Guilder1.789AOA - Angolan kwanza98.849126
ARS - Argentine Peso8.474286AUD - Australian Dollar1.139546
AWG - Aruba Florin1.79AZN - Azerbaijani Manat0.784133
BAM - Bosnia-Herzegovina Convertible Mark1.530348BBD - Barbados Dollar2
BDT - Bangladeshi Taka77.382491BGN - Bulgarian Lev1.530857
BHD - Bahraini Dinar0.377065BIF - Burundi Franc1565.553333
BMD - Bermudian Dollar1BND - Brunei Dollar1.272262
BOB - Bolivian Boliviano6.910489BRL - Brazilian Real2.461542
BSD - Bahamian Dollar1BTN - Bhutanese Ngultrum61.320913
BWP - Botswana Pula9.138879BYR - Belarusian Ruble10701.45
BZD - Belize Dollar1.995119CAD - Canadian Dollar1.128609
CDF - Congolese franc924.1205CHF - Swiss Franc0.943523
CLF - Chilean Unidad de Fomento0.02414CLP - Chilean Peso585.956201
CNY - Chinese Yuan Renminbi6.127924COP - Colombian Peso2067.23
CRC - Costa Rican Colon539.4901CUP - Cuban Peso0.999863
CVE - Cape Verde Escudo85.805825CZK - Czech Koruna21.55263
DJF - Djibouti Franc179.523521DKK - Danish Krone5.822583
DOP - Dominican Peso43.64179DZD - Algerian Dinar83.21682
EGP - Egyptian Pound7.149892ETB - Ethiopian Birr20.02236
EUR - Euro0.781664FJD - Fiji Dollar1.925299
FKP - Falkland Islands Pound0.61892GBP - British Pound0.61892
GEL - Georgian Lari1.75663GHS - Ghanaian Cedi3.225458
GIP - Gibraltar Pound0.61892GMD - Gambian Dalasi41.55804
GNF - Guinean Franc7110.363333GTQ - Guatemalan Quetzal7.629363
GYD - Guyanese Dollar204.686249HKD - Hong Kong Dollar7.758528
HNL - Honduran Lempira21.2729HRK - Croatian Kuna5.993607
HTG - Haitian Gourde44.67896HUF - Hungarian Forint240.074699
IDR - Indonesian Rupiah12017.183333IEP - Irish Pound
ILS - Israeli New Shekel3.733635INR - Indian Rupee61.26537
IQD - Iraqi Dinar1178.921725IRR - Iranian Rial26651
ISK - Iceland Krona119.996JMD - Jamaican Dollar112.3653
JOD - Jordanian Dinar0.709312JPY - Japanese Yen106.8488
KES - Kenyan Shilling89.04463KGS - Kyrgyzstani Som55.22485
KHR - Cambodian Riel4080.2783KMF - Comorian Franc384.557591
KPW - North Korean Won900KRW - Korean Won1057.16665
KWD - Kuwaiti Dinar0.288564KZT - Kazakhstan Tenge181.662901
LAK - Lao Kip8053.071667LBP - Lebanese Pound1514.36
LKR - Sri Lanka Rupee130.708299LRD - Liberian Dollar91.49085
LSL - Lesotho Loti11.04674LTL - Lithuanian Litas2.700134
LVL - Latvian Lats0.549392LYD - Libyan Dinar1.213226
MAD - Moroccan Dirham8.67103MDL - Moldovan Leu14.55574
MGA - Malagasy Ariary2714.081667MKD - Macedonia Denar48.23333
MMK - Myanmar Kyat995.006675MNT - Mongolian Tugrik1847.333333
MOP - Macau Pataca8.001705MRO - Mauritania Ouguiya290.853839
MUR - Mauritius Rupee31.43948MVR - Maldives Rufiyaa15.38918
MWK - Malawi Kwacha436.620002MXN - Mexican Peso13.55279
MYR - Malaysian Ringgit3.265384MZN - New Mozambican Metical31.259275
NAD - Namibian Dollar11.05034NGN - Nigerian Naira165.038299
NIO - Nicaraguan Cordoba Oro26.58205NOK - Norwegian Krone6.561856
NPR - Nepalese Rupee98.47336NZD - New Zealand Dollar1.25576
OMR - Omani Rial0.385005PAB - Panamanian Balboa1
PEN - Peruvian Nuevo Sol2.903425PGK - Papua New Guinean Kina2.525498
PHP - Philippine Peso44.79988PKR - Pakistan Rupee102.91224
PLN - Polish Zloty3.303958PYG - Paraguay Guarani4584.088262
QAR - Qatari Rial3.641383RON - Romanian Leu3.452881
RSD - Serbian Dinar93.4095RUB - Russian Ruble41.0133
RWF - Rwanda Franc689.6994SAR - Saudi Riyal3.751596
SBD - Solomon Islands Dollar7.376666SCR - Seychelles Rupee13.83655
SDG - Sudanese Pound5.698348SEK - Swedish Krona7.183175
SGD - Singapore Dollar1.271076SHP - Saint Helena Pound0.61892
SLL - Sierra Leonean Leone4355SOS - Somali Shilling780.79962
SRD - Suriname Dollar3.308567STD - Sao Tome Dobra19180.683333
SVC - El Salvador Colon8.749745SYP - Syrian Pound163.016665
SZL - Swaziland Lilangeni11.04256THB - Thai Baht32.27122
TJS - Tajikistan Somoni4.99525TMT - Turkmenistani Manat2.8501
TND - Tunisian Dinar1.792782TOP - Tongan Pa'Anga1.968598
TRY - Turkish Lira2.245959TTD - Trinidad and Tobago Dollar6.337927
TWD - Taiwan Dollar30.36283TZS - Tanzanian Shilling1693.121667
UAH - Ukraine Hryvnia12.9117UGX - Uganda Shilling2678.785
USD - US Dollar1UYU - Uruguay Peso24.45938
UZS - Uzbekistani Som2380.04002VEF - Venezuelan Bolivar6.296775
VND - Vietnamese Dong21265.1VUV - Vanuatu Vatu98.6525
WST - Samoa Tala2.368075XAF - CFA BEAC Franc513.396869
XCD - East Caribbean Dollar2.7015XDR - Special Drawing Rights0.669785
XOF - CFA BCEAO Franc513.796805XPF - CFP Franc93.346499
YER - Yemeni Rial215.07ZAR - South African Rand11.04022
ZMK - Zambian Kwacha5252.024745ZWD - Zimbabwe Dollar
ZWL - New Zimbabwe Dollar322.355006
Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
Công cụ thời gian
Đồng hồ thế giới
Thời gian hiện tại trên thế giới với đồng hồ thế giới
Múi giờ
Ký hiệu
Chuyển đổi múi giờ
Công cụ chuyển đổi múi giờ - Khoảng chênh lệch thời gian giữa hai thành phố
Tạo lịch họp
Tìm thời gian thích hợp nhất cho cuộc họp với những người khác trên khắp thế giới
Thời tiết & Dự báo thời tiết
Thời tiết và dự báo thời tiết trên toàn thế giới