The Time Now > Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Công cụ chuyển đổi tiền tệ



Sử dụng miễn phí Công cụ chuyển đổi tiền tệ để chuyển đổi trên 150 loại tiền tệ trên thế giới.

Tỷ giá hối đoái được cập nhật hàng giờ.
Nhập số tiền cần quy đổi (bạn có thể sử dụng dấu chấm hoặc dấu phẩy), chọn loại tiền tệ cần quy đổi, chọn loại tiền đệ đích quy đổi và nhấn nút. Kết quả quy đổi sẽ hiển thị bên dưới nút bấm cùng với lời nhắc loại tiền tệ được sử dụng.
Số tiền:  
Từ:  
Sang:  



Kết quả quy đổi
-


Tỷ giá được cập nhật hàng giờ, được cung cấp chỉ với mục đích thông tin tham khảo.


Bảng so sánh Tỷ giá Tiền tệ (so với 1 USD)

Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
AED - UAE Dirhams3.67327AFN - Afghan Afghani64.979999
ALL - Albanian Lek124.0539AMD - Armenian Dram482.1275
ANG - Neth Antilles Guilder1.78895AOA - Angolan kwanza125.713667
ARS - Argentine Peso9.29267AUD - Australian Dollar1.394786
AWG - Aruba Florin1.793333AZN - Azerbaijani Manat1.049188
BAM - Bosnia-Herzegovina Convertible Mark1.74871BBD - Barbados Dollar2
BDT - Bangladeshi Taka77.86889BGN - Bulgarian Lev1.74798
BHD - Bahraini Dinar0.377283BIF - Burundi Franc1547.625
BMD - Bermudian Dollar1BND - Brunei Dollar1.40765
BOB - Bolivian Boliviano6.90388BRL - Brazilian Real3.5827
BSD - Bahamian Dollar1BTN - Bhutanese Ngultrum66.142666
BWP - Botswana Pula10.286738BYR - Belarusian Ruble17526.5
BZD - Belize Dollar1.99505CAD - Canadian Dollar1.32012
CDF - Congolese franc926.5CHF - Swiss Franc0.963102
CLF - Chilean Unidad de Fomento0.024598CLP - Chilean Peso692.176999
CNY - Chinese Yuan Renminbi6.38932COP - Colombian Peso3104.606667
CRC - Costa Rican Colon533.532005CUP - Cuban Peso1
CVE - Cape Verde Escudo98.610099765CZK - Czech Koruna24.16953
DJF - Djibouti Franc177.715DKK - Danish Krone6.67378
DOP - Dominican Peso44.98344DZD - Algerian Dinar106.0635
EGP - Egyptian Pound7.83316ETB - Ethiopian Birr20.83818
EUR - Euro0.894301FJD - Fiji Dollar2.168217
FKP - Falkland Islands Pound0.649692GBP - British Pound0.649692
GEL - Georgian Lari2.34565GHS - Ghanaian Cedi4.05176
GIP - Gibraltar Pound0.649692GMD - Gambian Dalasi39.90558
GNF - Guinean Franc7250.375049GTQ - Guatemalan Quetzal7.6786
GYD - Guyanese Dollar205.978336HKD - Hong Kong Dollar7.75044
HNL - Honduran Lempira21.8853HRK - Croatian Kuna6.75972
HTG - Haitian Gourde52.3666HUF - Hungarian Forint280.860102
IDR - Indonesian Rupiah14066.733333IEP - Irish Pound
ILS - Israeli New Shekel3.930384INR - Indian Rupee66.15369
IQD - Iraqi Dinar1146IRR - Iranian Rial29907
ISK - Iceland Krona129.657999JMD - Jamaican Dollar117.418001
JOD - Jordanian Dinar0.708908JPY - Japanese Yen121.718001
KES - Kenyan Shilling103.910899KGS - Kyrgyzstani Som64.822799
KHR - Cambodian Riel4101.274903KMF - Comorian Franc441.39802
KPW - North Korean Won899.91KRW - Korean Won1178.161681
KWD - Kuwaiti Dinar0.302234KZT - Kazakhstan Tenge242.693989
LAK - Lao Kip8182.975098LBP - Lebanese Pound1506.533333
LKR - Sri Lanka Rupee134.362001LRD - Liberian Dollar88.50885
LSL - Lesotho Loti13.3087LTL - Lithuanian Litas3.040869
LVL - Latvian Lats0.625775LYD - Libyan Dinar1.366488
MAD - Moroccan Dirham9.72853MDL - Moldovan Leu19.0509
MGA - Malagasy Ariary3296.750033MKD - Macedonia Denar54.88112
MMK - Myanmar Kyat1080.8919MNT - Mongolian Tugrik1990.5
MOP - Macau Pataca7.98343MRO - Mauritania Ouguiya315.1775
MUR - Mauritius Rupee35.18425MVR - Maldives Rufiyaa15.296667
MWK - Malawi Kwacha556.235MXN - Mexican Peso16.75456
MYR - Malaysian Ringgit4.1778MZN - New Mozambican Metical40.502501
NAD - Namibian Dollar13.28916NGN - Nigerian Naira199.056001
NIO - Nicaraguan Cordoba Oro27.29216NOK - Norwegian Krone8.286989
NPR - Nepalese Rupee105.793019NZD - New Zealand Dollar1.547131
OMR - Omani Rial0.385172PAB - Panamanian Balboa1
PEN - Peruvian Nuevo Sol3.24829PGK - Papua New Guinean Kina2.794625
PHP - Philippine Peso46.7525PKR - Pakistan Rupee103.935
PLN - Polish Zloty3.769538PYG - Paraguay Guarani5375.896745
QAR - Qatari Rial3.64204RON - Romanian Leu3.95881
RSD - Serbian Dinar107.526779RUB - Russian Ruble65.34358
RWF - Rwanda Franc710.497497SAR - Saudi Riyal3.751674
SBD - Solomon Islands Dollar7.967837SCR - Seychelles Rupee13.03957
SDG - Sudanese Pound6.08545SEK - Swedish Krona8.461526
SGD - Singapore Dollar1.408851SHP - Saint Helena Pound0.649692
SLL - Sierra Leonean Leone3745.3745SOS - Somali Shilling664.3275
SRD - Suriname Dollar3.2825STD - Sao Tome Dobra21722.25
SVC - El Salvador Colon8.74925SYP - Syrian Pound188.866003
SZL - Swaziland Lilangeni13.28956THB - Thai Baht35.84816
TJS - Tajikistan Somoni6.3076TMT - Turkmenistani Manat3.502
TND - Tunisian Dinar1.95811TOP - Tongan Pa'Anga2.222422
TRY - Turkish Lira2.924208TTD - Trinidad and Tobago Dollar6.35222
TWD - Taiwan Dollar32.4295TZS - Tanzanian Shilling2140.016667
UAH - Ukraine Hryvnia21.18762UGX - Uganda Shilling3631.7
USD - US Dollar1UYU - Uruguay Peso28.51114
UZS - Uzbekistani Som2592.95001VEF - Venezuelan Bolivar6.32042
VND - Vietnamese Dong22462.166667VUV - Vanuatu Vatu109.656668
WST - Samoa Tala2.585918XAF - CFA BEAC Franc585.005165
XCD - East Caribbean Dollar2.70102XDR - Special Drawing Rights0.71139
XOF - CFA BCEAO Franc585.594465XPF - CFP Franc106.219762
YER - Yemeni Rial215.014ZAR - South African Rand13.31088
ZMK - Zambian Kwacha5253.075255ZWD - Zimbabwe Dollar
ZWL - New Zimbabwe Dollar322.322775
Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
Công cụ thời gian
Đồng hồ thế giới
Thời gian hiện tại trên thế giới với đồng hồ thế giới
Múi giờ
Ký hiệu
Chuyển đổi múi giờ
Công cụ chuyển đổi múi giờ - Khoảng chênh lệch thời gian giữa hai thành phố
Tạo lịch họp
Tìm thời gian thích hợp nhất cho cuộc họp với những người khác trên khắp thế giới