The Time Now > Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Sử dụng miễn phí Công cụ chuyển đổi tiền tệ để chuyển đổi trên 150 loại tiền tệ trên thế giới.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật hàng giờ.
Nhập số tiền cần quy đổi (bạn có thể sử dụng dấu chấm hoặc dấu phẩy), chọn loại tiền tệ cần quy đổi, chọn loại tiền đệ đích quy đổi và nhấn nút. Kết quả quy đổi sẽ hiển thị bên dưới nút bấm cùng với lời nhắc loại tiền tệ được sử dụng.
Số tiền:


Từ:


Sang:




Kết quả quy đổi
-


Tỷ giá được cập nhật hàng giờ, được cung cấp chỉ với mục đích thông tin tham khảo.

Bảng so sánh Tỷ giá Tiền tệ (so với 1 USD)

Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
AED - UAE Dirhams3.67329AFN - Afghan Afghani56.9995
ALL - Albanian Lek110.8106AMD - Armenian Dram407.335997
ANG - Neth Antilles Guilder1.787AOA - Angolan kwanza98.276625
ARS - Argentine Peso8.455149AUD - Australian Dollar1.145157
AWG - Aruba Florin1.7875AZN - Azerbaijani Manat0.784
BAM - Bosnia-Herzegovina Convertible Mark1.549693BBD - Barbados Dollar2
BDT - Bangladeshi Taka77.33262BGN - Bulgarian Lev1.550574
BHD - Bahraini Dinar0.377045BIF - Burundi Franc1556.746667
BMD - Bermudian Dollar1BND - Brunei Dollar1.273439
BOB - Bolivian Boliviano6.905542BRL - Brazilian Real2.476051
BSD - Bahamian Dollar1BTN - Bhutanese Ngultrum61.652488
BWP - Botswana Pula9.252815BYR - Belarusian Ruble10589.533333
BZD - Belize Dollar1.996719CAD - Canadian Dollar1.116594
CDF - Congolese franc924.88CHF - Swiss Franc0.956006
CLF - Chilean Unidad de Fomento0.02469CLP - Chilean Peso598.055896
CNY - Chinese Yuan Renminbi6.141935COP - Colombian Peso2025.086683
CRC - Costa Rican Colon539.315297CUP - Cuban Peso0.999268
CVE - Cape Verde Escudo86.918238CZK - Czech Koruna21.76483
DJF - Djibouti Franc178.191001DKK - Danish Krone5.896113
DOP - Dominican Peso43.61416DZD - Algerian Dinar83.25601
EGP - Egyptian Pound7.151446ETB - Ethiopian Birr19.96087
EUR - Euro0.792524FJD - Fiji Dollar1.924032
FKP - Falkland Islands Pound0.61797GBP - British Pound0.61797
GEL - Georgian Lari1.75819GHS - Ghanaian Cedi3.245038
GIP - Gibraltar Pound0.61797GMD - Gambian Dalasi39.58292
GNF - Guinean Franc7026.503333GTQ - Guatemalan Quetzal7.671919
GYD - Guyanese Dollar205.198749HKD - Hong Kong Dollar7.764461
HNL - Honduran Lempira21.12388HRK - Croatian Kuna6.052236
HTG - Haitian Gourde44.96797HUF - Hungarian Forint245.519899
IDR - Indonesian Rupiah12159.55IEP - Irish Pound
ILS - Israeli New Shekel3.671915INR - Indian Rupee61.68749
IQD - Iraqi Dinar1177.29007IRR - Iranian Rial26637.333333
ISK - Iceland Krona121.156JMD - Jamaican Dollar112.4827
JOD - Jordanian Dinar0.709118JPY - Japanese Yen109.049
KES - Kenyan Shilling89.32362KGS - Kyrgyzstani Som54.399075
KHR - Cambodian Riel4088.009933KMF - Comorian Franc389.459027
KPW - North Korean Won900KRW - Korean Won1059.831649
KWD - Kuwaiti Dinar0.288415KZT - Kazakhstan Tenge181.812699
LAK - Lao Kip8056.976667LBP - Lebanese Pound1512.723333
LKR - Sri Lanka Rupee130.4224LRD - Liberian Dollar91.49085
LSL - Lesotho Loti11.26347LTL - Lithuanian Litas2.734977
LVL - Latvian Lats0.552783LYD - Libyan Dinar1.218831
MAD - Moroccan Dirham8.761666MDL - Moldovan Leu14.56592
MGA - Malagasy Ariary2666.466667MKD - Macedonia Denar48.88512
MMK - Myanmar Kyat990.572275MNT - Mongolian Tugrik1836.666667
MOP - Macau Pataca7.995316MRO - Mauritania Ouguiya291.766222
MUR - Mauritius Rupee31.36683MVR - Maldives Rufiyaa15.39637
MWK - Malawi Kwacha415.245021MXN - Mexican Peso13.4651
MYR - Malaysian Ringgit3.273019MZN - New Mozambican Metical30.940425
NAD - Namibian Dollar11.26327NGN - Nigerian Naira163.698101
NIO - Nicaraguan Cordoba Oro26.19864NOK - Norwegian Krone6.448245
NPR - Nepalese Rupee98.87401NZD - New Zealand Dollar1.284603
OMR - Omani Rial0.385056PAB - Panamanian Balboa1
PEN - Peruvian Nuevo Sol2.89116PGK - Papua New Guinean Kina2.495138
PHP - Philippine Peso44.88181PKR - Pakistan Rupee102.5646
PLN - Polish Zloty3.308205PYG - Paraguay Guarani4551.60834
QAR - Qatari Rial3.641653RON - Romanian Leu3.49251
RSD - Serbian Dinar94.15055RUB - Russian Ruble39.6468
RWF - Rwanda Franc688.90784SAR - Saudi Riyal3.751416
SBD - Solomon Islands Dollar7.402734SCR - Seychelles Rupee13.1932
SDG - Sudanese Pound5.69354SEK - Swedish Krona7.223724
SGD - Singapore Dollar1.272564SHP - Saint Helena Pound0.61797
SLL - Sierra Leonean Leone4370.833333SOS - Somali Shilling773.827638
SRD - Suriname Dollar3.308567STD - Sao Tome Dobra19404.951567
SVC - El Salvador Colon8.753966SYP - Syrian Pound160.948967
SZL - Swaziland Lilangeni11.26423THB - Thai Baht32.43036
TJS - Tajikistan Somoni4.99755TMT - Turkmenistani Manat2.85
TND - Tunisian Dinar1.803146TOP - Tongan Pa'Anga1.940295
TRY - Turkish Lira2.284113TTD - Trinidad and Tobago Dollar6.342164
TWD - Taiwan Dollar30.45435TZS - Tanzanian Shilling1677.875
UAH - Ukraine Hryvnia12.94359UGX - Uganda Shilling2647.271667
USD - US Dollar1UYU - Uruguay Peso24.68769
UZS - Uzbekistani Som2370.766634VEF - Venezuelan Bolivar6.298778
VND - Vietnamese Dong21229.2VUV - Vanuatu Vatu98.135
WST - Samoa Tala2.377114XAF - CFA BEAC Franc520.01303
XCD - East Caribbean Dollar2.70148XDR - Special Drawing Rights0.674005
XOF - CFA BCEAO Franc519.809578XPF - CFP Franc94.675661
YER - Yemeni Rial215.049099ZAR - South African Rand11.27104
ZMK - Zambian Kwacha5253.075255ZWD - Zimbabwe Dollar
ZWL - New Zimbabwe Dollar322.355006
Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
Công cụ thời gian
Đồng hồ thế giới
Thời gian hiện tại trên thế giới với đồng hồ thế giới
Múi giờ
Ký hiệu
Chuyển đổi múi giờ
Công cụ chuyển đổi múi giờ - Khoảng chênh lệch thời gian giữa hai thành phố
Tạo lịch họp
Tìm thời gian thích hợp nhất cho cuộc họp với những người khác trên khắp thế giới
Thời tiết & Dự báo thời tiết
Thời tiết và dự báo thời tiết trên toàn thế giới