About  |  Contact
The Time Now > Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Công cụ chuyển đổi tiền tệ



Sử dụng miễn phí Công cụ chuyển đổi tiền tệ để chuyển đổi trên 150 loại tiền tệ trên thế giới.

Tỷ giá hối đoái được cập nhật hàng giờ.
Nhập số tiền cần quy đổi (bạn có thể sử dụng dấu chấm hoặc dấu phẩy), chọn loại tiền tệ cần quy đổi, chọn loại tiền đệ đích quy đổi và nhấn nút. Kết quả quy đổi sẽ hiển thị bên dưới nút bấm cùng với lời nhắc loại tiền tệ được sử dụng.
Số tiền:  
Từ:  

Sang:  




Kết quả quy đổi
-


Tỷ giá được cập nhật hàng giờ, được cung cấp chỉ với mục đích thông tin tham khảo.


Bảng so sánh Tỷ giá Tiền tệ (so với 1 USD)

Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
AED - UAE Dirhams 3.672853 AFN - Afghan Afghani 60.150001
ALL - Albanian Lek 126.7492 AMD - Armenian Dram 472.52
ANG - Neth Antilles Guilder 1.788675 AOA - Angolan kwanza 121.246999
ARS - Argentine Peso 9.094709 AUD - Australian Dollar 1.309013
AWG - Aruba Florin 1.793333 AZN - Azerbaijani Manat 1.049525
BAM - Bosnia-Herzegovina Convertible Mark 1.767686 BBD - Barbados Dollar 2
BDT - Bangladeshi Taka 78.117811 BGN - Bulgarian Lev 1.766531
BHD - Bahraini Dinar 0.377067 BIF - Burundi Franc 1554.3575
BMD - Bermudian Dollar 1 BND - Brunei Dollar 1.352786
BOB - Bolivian Boliviano 6.917349 BRL - Brazilian Real 3.142362
BSD - Bahamian Dollar 1 BTN - Bhutanese Ngultrum 63.612051
BWP - Botswana Pula 9.956938 BYR - Belarusian Ruble 15361.5
BZD - Belize Dollar 2.019199 CAD - Canadian Dollar 1.257433
CDF - Congolese franc 927.38425 CHF - Swiss Franc 0.945719
CLF - Chilean Unidad de Fomento 0.024602 CLP - Chilean Peso 638.873396
CNY - Chinese Yuan Renminbi 6.186274 COP - Colombian Peso 2631.41335
CRC - Costa Rican Colon 536.390479 CUP - Cuban Peso 1.001563
CVE - Cape Verde Escudo 99.675700725 CZK - Czech Koruna 24.62646
DJF - Djibouti Franc 177.37625 DKK - Danish Krone 6.738075
DOP - Dominican Peso 45.09984 DZD - Algerian Dinar 99.17855
EGP - Egyptian Pound 7.63144 ETB - Ethiopian Birr 20.77197
EUR - Euro 0.903965 FJD - Fiji Dollar 2.094783
FKP - Falkland Islands Pound 0.640743 GBP - British Pound 0.640743
GEL - Georgian Lari 2.24515 GHS - Ghanaian Cedi 4.39342
GIP - Gibraltar Pound 0.640743 GMD - Gambian Dalasi 39.3769
GNF - Guinean Franc 7548.110098 GTQ - Guatemalan Quetzal 7.639747
GYD - Guyanese Dollar 206.363169 HKD - Hong Kong Dollar 7.75166
HNL - Honduran Lempira 21.89266 HRK - Croatian Kuna 6.854982
HTG - Haitian Gourde 52.11845 HUF - Hungarian Forint 283.484299
IDR - Indonesian Rupiah 13337.95 IEP - Irish Pound
ILS - Israeli New Shekel 3.784857 INR - Indian Rupee 63.57056
IQD - Iraqi Dinar 1178.439976 IRR - Iranian Rial 29309.5
ISK - Iceland Krona 132.813999 JMD - Jamaican Dollar 116.412931
JOD - Jordanian Dinar 0.708766 JPY - Japanese Yen 123.2732
KES - Kenyan Shilling 99.356841 KGS - Kyrgyzstani Som 61.8391
KHR - Cambodian Riel 4097.927451 KMF - Comorian Franc 444.819919
KPW - North Korean Won 900.09 KRW - Korean Won 1121.88999
KWD - Kuwaiti Dinar 0.302579 KZT - Kazakhstan Tenge 186.535299
LAK - Lao Kip 8076.8325 LBP - Lebanese Pound 1509.081667
LKR - Sri Lanka Rupee 134.461699 LRD - Liberian Dollar 84.080002
LSL - Lesotho Loti 12.244938 LTL - Lithuanian Litas 3.1009
LVL - Latvian Lats 0.629558 LYD - Libyan Dinar 1.374341
MAD - Moroccan Dirham 9.767939 MDL - Moldovan Leu 19.01999
MGA - Malagasy Ariary 3264.776634 MKD - Macedonia Denar 55.63242
MMK - Myanmar Kyat 1106.028317 MNT - Mongolian Tugrik 1956.833333
MOP - Macau Pataca 7.997647 MRO - Mauritania Ouguiya 325.680494
MUR - Mauritius Rupee 35.203912 MVR - Maldives Rufiyaa 15.296667
MWK - Malawi Kwacha 442.640897 MXN - Mexican Peso 15.77862
MYR - Malaysian Ringgit 3.766111 MZN - New Mozambican Metical 38.399999
NAD - Namibian Dollar 12.24505 NGN - Nigerian Naira 199.179699
NIO - Nicaraguan Cordoba Oro 27.05436 NOK - Norwegian Krone 7.919707
NPR - Nepalese Rupee 102.035559 NZD - New Zealand Dollar 1.491119
OMR - Omani Rial 0.385001 PAB - Panamanian Balboa 1
PEN - Peruvian Nuevo Sol 3.182853 PGK - Papua New Guinean Kina 2.745625
PHP - Philippine Peso 45.15368 PKR - Pakistan Rupee 101.9718
PLN - Polish Zloty 3.782917 PYG - Paraguay Guarani 5193.454948
QAR - Qatari Rial 3.641163 RON - Romanian Leu 4.043825
RSD - Serbian Dinar 108.64656 RUB - Russian Ruble 55.75051
RWF - Rwanda Franc 726.245875 SAR - Saudi Riyal 3.750242
SBD - Solomon Islands Dollar 7.875291 SCR - Seychelles Rupee 13.17173
SDG - Sudanese Pound 5.984616 SEK - Swedish Krona 8.366155
SGD - Singapore Dollar 1.351326 SHP - Saint Helena Pound 0.640743
SLL - Sierra Leonean Leone 4219 SOS - Somali Shilling 693.85
SRD - Suriname Dollar 3.2825 STD - Sao Tome Dobra 22118.9
SVC - El Salvador Colon 8.781346 SYP - Syrian Pound 188.811003
SZL - Swaziland Lilangeni 12.24555 THB - Thai Baht 33.80171
TJS - Tajikistan Somoni 6.2602 TMT - Turkmenistani Manat 3.49975
TND - Tunisian Dinar 1.960723 TOP - Tongan Pa'Anga 2.164216
TRY - Turkish Lira 2.690779 TTD - Trinidad and Tobago Dollar 6.373046
TWD - Taiwan Dollar 30.91429 TZS - Tanzanian Shilling 2000.563317
UAH - Ukraine Hryvnia 21.08225 UGX - Uganda Shilling 3301.921667
USD - US Dollar 1 UYU - Uruguay Peso 27.1358
UZS - Uzbekistani Som 2549.800049 VEF - Venezuelan Bolivar 6.318867
VND - Vietnamese Dong 21806.333333 VUV - Vanuatu Vatu 106.363334
WST - Samoa Tala 2.50834 XAF - CFA BEAC Franc 592.935435
XCD - East Caribbean Dollar 2.70102 XDR - Special Drawing Rights 0.714117
XOF - CFA BCEAO Franc 592.930435 XPF - CFP Franc 107.845963
YER - Yemeni Rial 214.9364 ZAR - South African Rand 12.24475
ZMK - Zambian Kwacha 5252.024745 ZWD - Zimbabwe Dollar
ZWL - New Zimbabwe Dollar 322.387247
Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
Công cụ thời gian
Đồng hồ thế giới
Thời gian hiện tại trên thế giới với đồng hồ thế giới
Múi giờ
Ký hiệu
Chuyển đổi múi giờ
Công cụ chuyển đổi múi giờ - Khoảng chênh lệch thời gian giữa hai thành phố
Tạo lịch họp
Tìm thời gian thích hợp nhất cho cuộc họp với những người khác trên khắp thế giới
{link-v-xlrg-1}

privacy policy