The Time Now > Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Công cụ chuyển đổi tiền tệ



Sử dụng miễn phí Công cụ chuyển đổi tiền tệ để chuyển đổi trên 150 loại tiền tệ trên thế giới.

Tỷ giá hối đoái được cập nhật hàng giờ.
Nhập số tiền cần quy đổi (bạn có thể sử dụng dấu chấm hoặc dấu phẩy), chọn loại tiền tệ cần quy đổi, chọn loại tiền đệ đích quy đổi và nhấn nút. Kết quả quy đổi sẽ hiển thị bên dưới nút bấm cùng với lời nhắc loại tiền tệ được sử dụng.
Số tiền:  
Từ:  
Sang:  



Kết quả quy đổi
-


Tỷ giá được cập nhật hàng giờ, được cung cấp chỉ với mục đích thông tin tham khảo.


Bảng so sánh Tỷ giá Tiền tệ (so với 1 USD)

Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
AED - UAE Dirhams3.673134AFN - Afghan Afghani57.883599
ALL - Albanian Lek129.915099AMD - Armenian Dram473.205998
ANG - Neth Antilles Guilder1.78956AOA - Angolan kwanza109.184626
ARS - Argentine Peso8.877077AUD - Australian Dollar1.28479
AWG - Aruba Florin1.7925AZN - Azerbaijani Manat1.05195
BAM - Bosnia-Herzegovina Convertible Mark1.810125BBD - Barbados Dollar2
BDT - Bangladeshi Taka77.83055BGN - Bulgarian Lev1.809409
BHD - Bahraini Dinar0.376957BIF - Burundi Franc1564.614967
BMD - Bermudian Dollar1BND - Brunei Dollar1.345177
BOB - Bolivian Boliviano6.907485BRL - Brazilian Real3.039177
BSD - Bahamian Dollar1BTN - Bhutanese Ngultrum62.368217
BWP - Botswana Pula9.86551BYR - Belarusian Ruble14273.45
BZD - Belize Dollar1.997274CAD - Canadian Dollar1.223459
CDF - Congolese franc925.76075CHF - Swiss Franc0.952609
CLF - Chilean Unidad de Fomento0.024602CLP - Chilean Peso612.580799
CNY - Chinese Yuan Renminbi6.17781COP - Colombian Peso2497.633372
CRC - Costa Rican Colon530.739605CUP - Cuban Peso1.000188
CVE - Cape Verde Escudo102.636875CZK - Czech Koruna25.37728
DJF - Djibouti Franc177.416DKK - Danish Krone6.907072
DOP - Dominican Peso44.74512DZD - Algerian Dinar98.020841
EGP - Egyptian Pound7.62968ETB - Ethiopian Birr20.46965
EUR - Euro0.925347FJD - Fiji Dollar2.03068
FKP - Falkland Islands Pound0.668555GBP - British Pound0.668555
GEL - Georgian Lari2.2524GHS - Ghanaian Cedi3.83304
GIP - Gibraltar Pound0.668555GMD - Gambian Dalasi42.87944
GNF - Guinean Franc7313.156667GTQ - Guatemalan Quetzal7.677198
GYD - Guyanese Dollar206.065752HKD - Hong Kong Dollar7.751962
HNL - Honduran Lempira21.37444HRK - Croatian Kuna7.006716
HTG - Haitian Gourde47.46354HUF - Hungarian Forint278.833202
IDR - Indonesian Rupiah12840.333333IEP - Irish Pound
ILS - Israeli New Shekel3.917174INR - Indian Rupee62.45786
IQD - Iraqi Dinar1188.455867IRR - Iranian Rial28141.333333
ISK - Iceland Krona135.469999JMD - Jamaican Dollar114.660899
JOD - Jordanian Dinar0.708522JPY - Japanese Yen118.9184
KES - Kenyan Shilling93.385469KGS - Kyrgyzstani Som63.684533
KHR - Cambodian Riel4014.349984KMF - Comorian Franc455.73832
KPW - North Korean Won900.09KRW - Korean Won1083.575007
KWD - Kuwaiti Dinar0.30133KZT - Kazakhstan Tenge185.8925
LAK - Lao Kip8113.201732LBP - Lebanese Pound1507.138333
LKR - Sri Lanka Rupee133.0407LRD - Liberian Dollar84.720001
LSL - Lesotho Loti12.05095LTL - Lithuanian Litas2.933967
LVL - Latvian Lats0.65089LYD - Libyan Dinar1.381453
MAD - Moroccan Dirham9.926656MDL - Moldovan Leu18.30526
MGA - Malagasy Ariary3099.825MKD - Macedonia Denar57.22251
MMK - Myanmar Kyat1072.688731MNT - Mongolian Tugrik1975.5
MOP - Macau Pataca7.948294MRO - Mauritania Ouguiya314.716833
MUR - Mauritius Rupee36.15499MVR - Maldives Rufiyaa15.231563
MWK - Malawi Kwacha447.659699MXN - Mexican Peso15.3111
MYR - Malaysian Ringgit3.631091MZN - New Mozambican Metical35.433334
NAD - Namibian Dollar12.05095NGN - Nigerian Naira198.9399
NIO - Nicaraguan Cordoba Oro26.83005NOK - Norwegian Krone7.82243
NPR - Nepalese Rupee99.32764NZD - New Zealand Dollar1.302127
OMR - Omani Rial0.384972PAB - Panamanian Balboa1
PEN - Peruvian Nuevo Sol3.123072PGK - Papua New Guinean Kina2.682249
PHP - Philippine Peso44.26164PKR - Pakistan Rupee101.5742
PLN - Polish Zloty3.727776PYG - Paraguay Guarani4975.318359
QAR - Qatari Rial3.640504RON - Romanian Leu4.091887
RSD - Serbian Dinar111.150499RUB - Russian Ruble51.74371
RWF - Rwanda Franc687.020125SAR - Saudi Riyal3.750417
SBD - Solomon Islands Dollar7.767964SCR - Seychelles Rupee13.42031
SDG - Sudanese Pound5.967516SEK - Swedish Krona8.630246
SGD - Singapore Dollar1.346098SHP - Saint Helena Pound0.668555
SLL - Sierra Leonean Leone4374.5SOS - Somali Shilling699.239102
SRD - Suriname Dollar3.3302STD - Sao Tome Dobra22616.483467
SVC - El Salvador Colon8.709568SYP - Syrian Pound212.975
SZL - Swaziland Lilangeni12.05095THB - Thai Baht32.34997
TJS - Tajikistan Somoni6.045333TMT - Turkmenistani Manat3.500167
TND - Tunisian Dinar1.950372TOP - Tongan Pa'Anga2.02609
TRY - Turkish Lira2.679653TTD - Trinidad and Tobago Dollar6.358203
TWD - Taiwan Dollar31.05348TZS - Tanzanian Shilling1893.89835
UAH - Ukraine Hryvnia20.94501UGX - Uganda Shilling2995.77
USD - US Dollar1UYU - Uruguay Peso26.70966
UZS - Uzbekistani Som2499.040039VEF - Venezuelan Bolivar6.31842
VND - Vietnamese Dong21581.2VUV - Vanuatu Vatu105.518333
WST - Samoa Tala2.473369XAF - CFA BEAC Franc607.752155
XCD - East Caribbean Dollar2.70102XDR - Special Drawing Rights0.721692
XOF - CFA BCEAO Franc606.963995XPF - CFP Franc110.627429
YER - Yemeni Rial215.0077ZAR - South African Rand12.05525
ZMK - Zambian Kwacha5253.075255ZWD - Zimbabwe Dollar
ZWL - New Zimbabwe Dollar322.355006
Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
Công cụ thời gian
Đồng hồ thế giới
Thời gian hiện tại trên thế giới với đồng hồ thế giới
Múi giờ
Ký hiệu
Chuyển đổi múi giờ
Công cụ chuyển đổi múi giờ - Khoảng chênh lệch thời gian giữa hai thành phố
Tạo lịch họp
Tìm thời gian thích hợp nhất cho cuộc họp với những người khác trên khắp thế giới