The Time Now > Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Sử dụng miễn phí Công cụ chuyển đổi tiền tệ để chuyển đổi trên 150 loại tiền tệ trên thế giới.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật hàng giờ.
Nhập số tiền cần quy đổi (bạn có thể sử dụng dấu chấm hoặc dấu phẩy), chọn loại tiền tệ cần quy đổi, chọn loại tiền đệ đích quy đổi và nhấn nút. Kết quả quy đổi sẽ hiển thị bên dưới nút bấm cùng với lời nhắc loại tiền tệ được sử dụng.
Số tiền:


Từ:


Sang:




Kết quả quy đổi
-


Tỷ giá được cập nhật hàng giờ, được cung cấp chỉ với mục đích thông tin tham khảo.

Bảng so sánh Tỷ giá Tiền tệ (so với 1 USD)

Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
AED - UAE Dirhams3.672927AFN - Afghan Afghani57.458775
ALL - Albanian Lek109.661AMD - Armenian Dram408.690001
ANG - Neth Antilles Guilder1.78698AOA - Angolan kwanza98.93735
ARS - Argentine Peso8.487715AUD - Australian Dollar1.137182
AWG - Aruba Florin1.79005AZN - Azerbaijani Manat0.784133
BAM - Bosnia-Herzegovina Convertible Mark1.544824BBD - Barbados Dollar2
BDT - Bangladeshi Taka77.391BGN - Bulgarian Lev1.545274
BHD - Bahraini Dinar0.377019BIF - Burundi Franc1565.454233
BMD - Bermudian Dollar1BND - Brunei Dollar1.275266
BOB - Bolivian Boliviano6.910864BRL - Brazilian Real2.475064
BSD - Bahamian Dollar1BTN - Bhutanese Ngultrum61.214737
BWP - Botswana Pula9.129759BYR - Belarusian Ruble10732.7
BZD - Belize Dollar1.998235CAD - Canadian Dollar1.123233
CDF - Congolese franc924.214167CHF - Swiss Franc0.952144
CLF - Chilean Unidad de Fomento0.02406CLP - Chilean Peso584.434405
CNY - Chinese Yuan Renminbi6.121809COP - Colombian Peso2061.458366
CRC - Costa Rican Colon540.139502CUP - Cuban Peso0.999845
CVE - Cape Verde Escudo86.678188CZK - Czech Koruna21.84367
DJF - Djibouti Franc178.231DKK - Danish Krone5.877049
DOP - Dominican Peso43.92652DZD - Algerian Dinar83.5817
EGP - Egyptian Pound7.150122ETB - Ethiopian Birr20.04154
EUR - Euro0.789242FJD - Fiji Dollar1.937074
FKP - Falkland Islands Pound0.621542GBP - British Pound0.621542
GEL - Georgian Lari1.75788GHS - Ghanaian Cedi3.234588
GIP - Gibraltar Pound0.621542GMD - Gambian Dalasi43.16708
GNF - Guinean Franc7033.175GTQ - Guatemalan Quetzal7.637754
GYD - Guyanese Dollar204.476249HKD - Hong Kong Dollar7.757363
HNL - Honduran Lempira21.27764HRK - Croatian Kuna6.057949
HTG - Haitian Gourde45.058HUF - Hungarian Forint243.4044
IDR - Indonesian Rupiah12066.916667IEP - Irish Pound
ILS - Israeli New Shekel3.78025INR - Indian Rupee61.16241
IQD - Iraqi Dinar1178.290017IRR - Iranian Rial26655.333333
ISK - Iceland Krona121.032199JMD - Jamaican Dollar112.427999
JOD - Jordanian Dinar0.709698JPY - Japanese Yen108.139999
KES - Kenyan Shilling89.39245KGS - Kyrgyzstani Som55.923775
KHR - Cambodian Riel4084.461667KMF - Comorian Franc389.252622
KPW - North Korean Won900KRW - Korean Won1057.448327
KWD - Kuwaiti Dinar0.289283KZT - Kazakhstan Tenge180.927
LAK - Lao Kip8048.006602LBP - Lebanese Pound1513.365
LKR - Sri Lanka Rupee130.852601LRD - Liberian Dollar91.50915
LSL - Lesotho Loti10.93671LTL - Lithuanian Litas2.725819
LVL - Latvian Lats0.554536LYD - Libyan Dinar1.221163
MAD - Moroccan Dirham8.747668MDL - Moldovan Leu14.66919
MGA - Malagasy Ariary2730.381667MKD - Macedonia Denar48.69085
MMK - Myanmar Kyat997.377875MNT - Mongolian Tugrik1848
MOP - Macau Pataca7.993358MRO - Mauritania Ouguiya292.655382
MUR - Mauritius Rupee31.42934MVR - Maldives Rufiyaa15.4844
MWK - Malawi Kwacha456.054438MXN - Mexican Peso13.5571
MYR - Malaysian Ringgit3.280339MZN - New Mozambican Metical31.08
NAD - Namibian Dollar10.94531NGN - Nigerian Naira164.796
NIO - Nicaraguan Cordoba Oro26.57331NOK - Norwegian Krone6.594747
NPR - Nepalese Rupee98.00022NZD - New Zealand Dollar1.273144
OMR - Omani Rial0.385001PAB - Panamanian Balboa1
PEN - Peruvian Nuevo Sol2.909726PGK - Papua New Guinean Kina2.522331
PHP - Philippine Peso44.80009PKR - Pakistan Rupee102.9995
PLN - Polish Zloty3.328069PYG - Paraguay Guarani4620.373372
QAR - Qatari Rial3.641666RON - Romanian Leu3.489825
RSD - Serbian Dinar94.28151RUB - Russian Ruble41.87178
RWF - Rwanda Franc691.169SAR - Saudi Riyal3.751771
SBD - Solomon Islands Dollar7.412748SCR - Seychelles Rupee13.98428
SDG - Sudanese Pound5.697952SEK - Swedish Krona7.253033
SGD - Singapore Dollar1.275545SHP - Saint Helena Pound0.621542
SLL - Sierra Leonean Leone4356.166667SOS - Somali Shilling784.880638
SRD - Suriname Dollar3.308533STD - Sao Tome Dobra19351.583333
SVC - El Salvador Colon8.743545SYP - Syrian Pound163.683333
SZL - Swaziland Lilangeni10.95261THB - Thai Baht32.4082
TJS - Tajikistan Somoni4.993825TMT - Turkmenistani Manat2.851767
TND - Tunisian Dinar1.806155TOP - Tongan Pa'Anga1.968565
TRY - Turkish Lira2.233152TTD - Trinidad and Tobago Dollar6.339912
TWD - Taiwan Dollar30.39086TZS - Tanzanian Shilling1711.296667
UAH - Ukraine Hryvnia12.98392UGX - Uganda Shilling2702.27
USD - US Dollar1UYU - Uruguay Peso24.30099
UZS - Uzbekistani Som2380.74002VEF - Venezuelan Bolivar6.296673
VND - Vietnamese Dong21266.233333VUV - Vanuatu Vatu98.44
WST - Samoa Tala2.372609XAF - CFA BEAC Franc518.375323
XCD - East Caribbean Dollar2.70102XDR - Special Drawing Rights0.673054
XOF - CFA BCEAO Franc517.567062XPF - CFP Franc94.381
YER - Yemeni Rial215.0705ZAR - South African Rand10.93799
ZMK - Zambian Kwacha5253.075255ZWD - Zimbabwe Dollar
ZWL - New Zimbabwe Dollar322.355006
Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
Công cụ thời gian
Đồng hồ thế giới
Thời gian hiện tại trên thế giới với đồng hồ thế giới
Múi giờ
Ký hiệu
Chuyển đổi múi giờ
Công cụ chuyển đổi múi giờ - Khoảng chênh lệch thời gian giữa hai thành phố
Tạo lịch họp
Tìm thời gian thích hợp nhất cho cuộc họp với những người khác trên khắp thế giới
Thời tiết & Dự báo thời tiết
Thời tiết và dự báo thời tiết trên toàn thế giới