The Time Now > Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Công cụ chuyển đổi tiền tệ



Sử dụng miễn phí Công cụ chuyển đổi tiền tệ để chuyển đổi trên 150 loại tiền tệ trên thế giới.

Tỷ giá hối đoái được cập nhật hàng giờ.
Nhập số tiền cần quy đổi (bạn có thể sử dụng dấu chấm hoặc dấu phẩy), chọn loại tiền tệ cần quy đổi, chọn loại tiền đệ đích quy đổi và nhấn nút. Kết quả quy đổi sẽ hiển thị bên dưới nút bấm cùng với lời nhắc loại tiền tệ được sử dụng.
Số tiền:  
Từ:  
Sang:  



Kết quả quy đổi
-


Tỷ giá được cập nhật hàng giờ, được cung cấp chỉ với mục đích thông tin tham khảo.


Bảng so sánh Tỷ giá Tiền tệ (so với 1 USD)

Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
AED - UAE Dirhams3.672994AFN - Afghan Afghani68.879999
ALL - Albanian Lek123.1806AMD - Armenian Dram495.714996
ANG - Neth Antilles Guilder1.78875AOA - Angolan kwanza157.050666
ARS - Argentine Peso14.72474AUD - Australian Dollar1.407001
AWG - Aruba Florin1.793333AZN - Azerbaijani Manat1.578688
BAM - Bosnia-Herzegovina Convertible Mark1.736869BBD - Barbados Dollar2
BDT - Bangladeshi Taka78.709409BGN - Bulgarian Lev1.737024
BHD - Bahraini Dinar0.377119BIF - Burundi Franc1554.83
BMD - Bermudian Dollar1BND - Brunei Dollar1.39584
BOB - Bolivian Boliviano6.899872BRL - Brazilian Real4.001146
BSD - Bahamian Dollar1BTN - Bhutanese Ngultrum68.243434
BWP - Botswana Pula11.268538BYR - Belarusian Ruble22043.525
BZD - Belize Dollar1.995671CAD - Canadian Dollar1.385987
CDF - Congolese franc928.3525CHF - Swiss Franc0.976738
CLF - Chilean Unidad de Fomento0.024602CLP - Chilean Peso705.856699
CNY - Chinese Yuan Renminbi6.565472COP - Colombian Peso3390.383324
CRC - Costa Rican Colon536.338994CUP - Cuban Peso1.00005
CVE - Cape Verde Escudo97.8075CZK - Czech Koruna24.01762
DJF - Djibouti Franc177.665126DKK - Danish Krone6.628809
DOP - Dominican Peso45.71889DZD - Algerian Dinar105.6698
EGP - Egyptian Pound7.829318ETB - Ethiopian Birr21.31807
EUR - Euro0.888429FJD - Fiji Dollar2.135483
FKP - Falkland Islands Pound0.689458GBP - British Pound0.689458
GEL - Georgian Lari2.49515GHS - Ghanaian Cedi3.978479
GIP - Gibraltar Pound0.689458GMD - Gambian Dalasi39.4337
GNF - Guinean Franc7707.725098GTQ - Guatemalan Quetzal7.658778
GYD - Guyanese Dollar206.049169HKD - Hong Kong Dollar7.789392
HNL - Honduran Lempira22.59073HRK - Croatian Kuna6.779918
HTG - Haitian Gourde59.881612HUF - Hungarian Forint275.3108
IDR - Indonesian Rupiah13483.583333IEP - Irish Pound
ILS - Israeli New Shekel3.88212INR - Indian Rupee68.18204
IQD - Iraqi Dinar1088.549988IRR - Iranian Rial30191
ISK - Iceland Krona126.668601JMD - Jamaican Dollar121.2103
JOD - Jordanian Dinar0.707296JPY - Japanese Yen113.1228
KES - Kenyan Shilling101.8597KGS - Kyrgyzstani Som75.311099
KHR - Cambodian Riel4022.964976KMF - Comorian Franc436.442381
KPW - North Korean Won900.09KRW - Korean Won1208.526681
KWD - Kuwaiti Dinar0.298255KZT - Kazakhstan Tenge364.860088
LAK - Lao Kip8129.152598LBP - Lebanese Pound1509.858341
LKR - Sri Lanka Rupee144.190199LRD - Liberian Dollar84.330002
LSL - Lesotho Loti15.870688LTL - Lithuanian Litas3.031577
LVL - Latvian Lats0.62262LYD - Libyan Dinar1.373228
MAD - Moroccan Dirham9.684114MDL - Moldovan Leu19.93469
MGA - Malagasy Ariary3189.200016MKD - Macedonia Denar54.70722
MMK - Myanmar Kyat1231.957512MNT - Mongolian Tugrik2012.5
MOP - Macau Pataca8.025098MRO - Mauritania Ouguiya337.455
MUR - Mauritius Rupee35.530487MVR - Maldives Rufiyaa15.325867
MWK - Malawi Kwacha740.001651MXN - Mexican Peso18.94584
MYR - Malaysian Ringgit4.154764MZN - New Mozambican Metical48.545001
NAD - Namibian Dollar15.86655NGN - Nigerian Naira199.124599
NIO - Nicaraguan Cordoba Oro28.08164NOK - Norwegian Krone8.577679
NPR - Nepalese Rupee109.1997NZD - New Zealand Dollar1.508434
OMR - Omani Rial0.385237PAB - Panamanian Balboa1
PEN - Peruvian Nuevo Sol3.506909PGK - Papua New Guinean Kina3.03175
PHP - Philippine Peso47.5284PKR - Pakistan Rupee104.527
PLN - Polish Zloty3.907386PYG - Paraguay Guarani5799.826667
QAR - Qatari Rial3.641865RON - Romanian Leu3.97501
RSD - Serbian Dinar109.015701RUB - Russian Ruble78.74307
RWF - Rwanda Franc755.108876SAR - Saudi Riyal3.751367
SBD - Solomon Islands Dollar8.131432SCR - Seychelles Rupee13.8587
SDG - Sudanese Pound6.103066SEK - Swedish Krona8.4032
SGD - Singapore Dollar1.397356SHP - Saint Helena Pound0.689458
SLL - Sierra Leonean Leone4094SOS - Somali Shilling610.768
SRD - Suriname Dollar3.9925STD - Sao Tome Dobra21906.625
SVC - El Salvador Colon8.746923SYP - Syrian Pound219.767333
SZL - Swaziland Lilangeni15.86705THB - Thai Baht35.57686
TJS - Tajikistan Somoni7.85455TMT - Turkmenistani Manat3.501467
TND - Tunisian Dinar2.003051TOP - Tongan Pa'Anga2.24648
TRY - Turkish Lira2.929254TTD - Trinidad and Tobago Dollar6.473332
TWD - Taiwan Dollar33.04TZS - Tanzanian Shilling2188.261683
UAH - Ukraine Hryvnia26.15967UGX - Uganda Shilling3444.003333
USD - US Dollar1UYU - Uruguay Peso31.54793
UZS - Uzbekistani Som2843.435059VEF - Venezuelan Bolivar6.320432
VND - Vietnamese Dong22320.933333VUV - Vanuatu Vatu112.883751
WST - Samoa Tala2.572946XAF - CFA BEAC Franc583.546732
XCD - East Caribbean Dollar2.70102XDR - Special Drawing Rights0.711814
XOF - CFA BCEAO Franc588.231472XPF - CFP Franc106.086363
YER - Yemeni Rial215.034499ZAR - South African Rand15.8772
ZMK - Zambian Kwacha5253.075255ZWD - Zimbabwe Dollar
ZWL - New Zimbabwe Dollar322.322775
Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
Công cụ thời gian
Đồng hồ thế giới
Thời gian hiện tại trên thế giới với đồng hồ thế giới
Múi giờ
Ký hiệu
Chuyển đổi múi giờ
Công cụ chuyển đổi múi giờ - Khoảng chênh lệch thời gian giữa hai thành phố
Tạo lịch họp
Tìm thời gian thích hợp nhất cho cuộc họp với những người khác trên khắp thế giới