The Time Now > Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Công cụ chuyển đổi tiền tệ



Sử dụng miễn phí Công cụ chuyển đổi tiền tệ để chuyển đổi trên 150 loại tiền tệ trên thế giới.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật hàng giờ.
Nhập số tiền cần quy đổi (bạn có thể sử dụng dấu chấm hoặc dấu phẩy), chọn loại tiền tệ cần quy đổi, chọn loại tiền đệ đích quy đổi và nhấn nút. Kết quả quy đổi sẽ hiển thị bên dưới nút bấm cùng với lời nhắc loại tiền tệ được sử dụng.
Số tiền:


Từ:


Sang:




Kết quả quy đổi
-


Tỷ giá được cập nhật hàng giờ, được cung cấp chỉ với mục đích thông tin tham khảo.

Bảng so sánh Tỷ giá Tiền tệ (so với 1 USD)

Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
AED - UAE Dirhams3.67293AFN - Afghan Afghani57.776867
ALL - Albanian Lek129.249901AMD - Armenian Dram471.670001
ANG - Neth Antilles Guilder1.78902AOA - Angolan kwanza108.108751
ARS - Argentine Peso8.824472AUD - Australian Dollar1.293794
AWG - Aruba Florin1.795AZN - Azerbaijani Manat1.04845
BAM - Bosnia-Herzegovina Convertible Mark1.798859BBD - Barbados Dollar2
BDT - Bangladeshi Taka77.90421BGN - Bulgarian Lev1.79935
BHD - Bahraini Dinar0.377331BIF - Burundi Franc1559.56665
BMD - Bermudian Dollar1BND - Brunei Dollar1.37185
BOB - Bolivian Boliviano6.90827BRL - Brazilian Real3.24922
BSD - Bahamian Dollar1BTN - Bhutanese Ngultrum62.540834
BWP - Botswana Pula9.883063BYR - Belarusian Ruble14597.666667
BZD - Belize Dollar1.99473CAD - Canadian Dollar1.26194
CDF - Congolese franc924.5CHF - Swiss Franc0.962144
CLF - Chilean Unidad de Fomento0.024598CLP - Chilean Peso623.092994
CNY - Chinese Yuan Renminbi6.202COP - Colombian Peso2557.39
CRC - Costa Rican Colon532.905995CUP - Cuban Peso1.000013
CVE - Cape Verde Escudo101.323749CZK - Czech Koruna25.27687
DJF - Djibouti Franc177.752001DKK - Danish Krone6.871259
DOP - Dominican Peso44.68752DZD - Algerian Dinar97.325601
EGP - Egyptian Pound7.629273ETB - Ethiopian Birr20.41926
EUR - Euro0.920438FJD - Fiji Dollar2.043053
FKP - Falkland Islands Pound0.673189GBP - British Pound0.673189
GEL - Georgian Lari2.225613GHS - Ghanaian Cedi3.78885
GIP - Gibraltar Pound0.673189GMD - Gambian Dalasi43.0314
GNF - Guinean Franc7246.153255GTQ - Guatemalan Quetzal7.64288
GYD - Guyanese Dollar206.163752HKD - Hong Kong Dollar7.754285
HNL - Honduran Lempira21.3455HRK - Croatian Kuna7.02155
HTG - Haitian Gourde47.325HUF - Hungarian Forint276.240998
IDR - Indonesian Rupiah13081.633333IEP - Irish Pound
ILS - Israeli New Shekel3.96721INR - Indian Rupee62.6052
IQD - Iraqi Dinar1176.56665IRR - Iranian Rial27903.666667
ISK - Iceland Krona136.292001JMD - Jamaican Dollar114.787001
JOD - Jordanian Dinar0.708524JPY - Japanese Yen119.191299
KES - Kenyan Shilling92.317159KGS - Kyrgyzstani Som63.894733
KHR - Cambodian Riel4006.400066KMF - Comorian Franc452.330883
KPW - North Korean Won899.91KRW - Korean Won1105.128348
KWD - Kuwaiti Dinar0.299808KZT - Kazakhstan Tenge185.686
LAK - Lao Kip8114.183268LBP - Lebanese Pound1509.666667
LKR - Sri Lanka Rupee133.039001LRD - Liberian Dollar84.553335
LSL - Lesotho Loti12.0349LTL - Lithuanian Litas2.933867
LVL - Latvian Lats0.646308LYD - Libyan Dinar1.36787
MAD - Moroccan Dirham9.86969MDL - Moldovan Leu18.46508
MGA - Malagasy Ariary3017.46665MKD - Macedonia Denar56.61622
MMK - Myanmar Kyat1045.399975MNT - Mongolian Tugrik1978.333333
MOP - Macau Pataca8.02582MRO - Mauritania Ouguiya314.666667
MUR - Mauritius Rupee36.4762MVR - Maldives Rufiyaa15.2675
MWK - Malawi Kwacha439.549017MXN - Mexican Peso15.2319
MYR - Malaysian Ringgit3.69587MZN - New Mozambican Metical35.986667
NAD - Namibian Dollar12.035NGN - Nigerian Naira199.072001
NIO - Nicaraguan Cordoba Oro26.73652NOK - Norwegian Krone7.979498
NPR - Nepalese Rupee100.636801NZD - New Zealand Dollar1.32638
OMR - Omani Rial0.385434PAB - Panamanian Balboa1
PEN - Peruvian Nuevo Sol3.0936PGK - Papua New Guinean Kina2.670759
PHP - Philippine Peso44.79552PKR - Pakistan Rupee101.863
PLN - Polish Zloty3.773453PYG - Paraguay Guarani4807.856706
QAR - Qatari Rial3.64721RON - Romanian Leu4.06795
RSD - Serbian Dinar110.498001RUB - Russian Ruble57.9453
RWF - Rwanda Franc689.729SAR - Saudi Riyal3.753527
SBD - Solomon Islands Dollar7.785762SCR - Seychelles Rupee13.78649
SDG - Sudanese Pound5.943913SEK - Swedish Krona8.602907
SGD - Singapore Dollar1.373625SHP - Saint Helena Pound0.673189
SLL - Sierra Leonean Leone4351.666667SOS - Somali Shilling705.016015
SRD - Suriname Dollar3.2825STD - Sao Tome Dobra22516.333333
SVC - El Salvador Colon8.81305SYP - Syrian Pound211.855
SZL - Swaziland Lilangeni12.0352THB - Thai Baht32.5919
TJS - Tajikistan Somoni5.7294TMT - Turkmenistani Manat3.500067
TND - Tunisian Dinar1.94423TOP - Tongan Pa'Anga2.025876
TRY - Turkish Lira2.614518TTD - Trinidad and Tobago Dollar6.35732
TWD - Taiwan Dollar31.22442TZS - Tanzanian Shilling1848.133333
UAH - Ukraine Hryvnia23.44275UGX - Uganda Shilling2972.55
USD - US Dollar1UYU - Uruguay Peso25.62242
UZS - Uzbekistani Som2488.266634VEF - Venezuelan Bolivar6.31842
VND - Vietnamese Dong21536.666667VUV - Vanuatu Vatu105.488333
WST - Samoa Tala2.472739XAF - CFA BEAC Franc604.424919
XCD - East Caribbean Dollar2.70102XDR - Special Drawing Rights0.721411
XOF - CFA BCEAO Franc603.744059XPF - CFP Franc109.907211
YER - Yemeni Rial215.052001ZAR - South African Rand12.04984
ZMK - Zambian Kwacha5252.024745ZWD - Zimbabwe Dollar
ZWL - New Zimbabwe Dollar322.355006
Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
Công cụ thời gian
Đồng hồ thế giới
Thời gian hiện tại trên thế giới với đồng hồ thế giới
Múi giờ
Ký hiệu
Chuyển đổi múi giờ
Công cụ chuyển đổi múi giờ - Khoảng chênh lệch thời gian giữa hai thành phố
Tạo lịch họp
Tìm thời gian thích hợp nhất cho cuộc họp với những người khác trên khắp thế giới
Thời tiết & Dự báo thời tiết
Thời tiết và dự báo thời tiết trên toàn thế giới