The Time Now > Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Công cụ chuyển đổi tiền tệ



Sử dụng miễn phí Công cụ chuyển đổi tiền tệ để chuyển đổi trên 150 loại tiền tệ trên thế giới.

Tỷ giá hối đoái được cập nhật hàng giờ.
Nhập số tiền cần quy đổi (bạn có thể sử dụng dấu chấm hoặc dấu phẩy), chọn loại tiền tệ cần quy đổi, chọn loại tiền đệ đích quy đổi và nhấn nút. Kết quả quy đổi sẽ hiển thị bên dưới nút bấm cùng với lời nhắc loại tiền tệ được sử dụng.
Số tiền:  
Từ:  
Sang:  



Kết quả

Tỷ giá được cập nhật hàng giờ, được cung cấp chỉ với mục đích thông tin tham khảo. © The Time Now

Bảng so sánh Tỷ giá Tiền tệ (so với 1 USD)

Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
AED - UAE Dirhams3.67AFN - Afghan Afghani68.89
ALL - Albanian Lek123.89AMD - Armenian Dram476.32
ANG - Neth Antilles Guilder1.79AOA - Angolan kwanza165.74
ARS - Argentine Peso14.92AUD - Australian Dollar1.34
AWG - Aruba Florin1.79AZN - Azerbaijani Manat1.54
BAM - Bosnia-Herzegovina Convertible Mark1.76BBD - Barbados Dollar2.00
BDT - Bangladeshi Taka78.00BGN - Bulgarian Lev1.76
BHD - Bahraini Dinar0.38BIF - Burundi Franc1,687.80
BMD - Bermudian Dollar1.00BND - Brunei Dollar1.35
BOB - Bolivian Boliviano6.89BRL - Brazilian Real3.37
BSD - Bahamian Dollar0.99BTN - Bhutanese Ngultrum67.89
BWP - Botswana Pula10.99BYR - Belarusian Ruble20,070.00
BZD - Belize Dollar2.00CAD - Canadian Dollar1.30
CDF - Congolese franc960.00CHF - Swiss Franc0.97
CLF - Chilean Unidad de Fomento0.02CLP - Chilean Peso665.41
CNY - Chinese Yuan Renminbi6.54COP - Colombian Peso2,882.75
CRC - Costa Rican Colon545.49CUP - Cuban Peso1.00
CVE - Cape Verde Escudo99.17CZK - Czech Koruna24.42
DJF - Djibouti Franc177.73DKK - Danish Krone6.70
DOP - Dominican Peso45.67DZD - Algerian Dinar109.96
EGP - Egyptian Pound8.83ETB - Ethiopian Birr21.77
EUR - Euro0.90FJD - Fiji Dollar2.07
FKP - Falkland Islands Pound0.66GBP - British Pound0.73
GEL - Georgian Lari2.31GHS - Ghanaian Cedi3.91
GIP - Gibraltar Pound0.77GMD - Gambian Dalasi42.81
GNF - Guinean Franc8,960.40GTQ - Guatemalan Quetzal7.59
GYD - Guyanese Dollar206.53HKD - Hong Kong Dollar7.76
HNL - Honduran Lempira22.54HRK - Croatian Kuna6.78
HTG - Haitian Gourde62.43HUF - Hungarian Forint286.01
IDR - Indonesian Rupiah13,410.00IEP - Irish Pound0.70
ILS - Israeli New Shekel3.89INR - Indian Rupee67.89
IQD - Iraqi Dinar1,158.95IRR - Iranian Rial30,589.00
ISK - Iceland Krona124.22JMD - Jamaican Dollar124.72
JOD - Jordanian Dinar0.71JPY - Japanese Yen102.25
KES - Kenyan Shilling101.08KGS - Kyrgyzstani Som67.39
KHR - Cambodian Riel4,057.80KMF - Comorian Franc443.45
KPW - North Korean Won900.00KRW - Korean Won1,172.24
KWD - Kuwaiti Dinar0.30KZT - Kazakhstan Tenge338.03
LAK - Lao Kip8,059.95LBP - Lebanese Pound1,497.40
LKR - Sri Lanka Rupee146.01LRD - Liberian Dollar84.67
LSL - Lesotho Loti15.11LTL - Lithuanian Litas3.05
LVL - Latvian Lats0.62LYD - Libyan Dinar1.35
MAD - Moroccan Dirham9.75MDL - Moldovan Leu19.56
MGA - Malagasy Ariary3,245.20MKD - Macedonia Denar55.41
MMK - Myanmar Kyat1,174.85MNT - Mongolian Tugrik1,936.50
MOP - Macau Pataca7.99MRO - Mauritania Ouguiya354.46
MUR - Mauritius Rupee35.43MVR - Maldives Rufiyaa15.39
MWK - Malawi Kwacha707.48MXN - Mexican Peso18.92
MYR - Malaysian Ringgit4.09MZN - New Mozambican Metical62.55
NAD - Namibian Dollar15.11NGN - Nigerian Naira279.55
NIO - Nicaraguan Cordoba Oro28.59NOK - Norwegian Krone8.49
NPR - Nepalese Rupee108.62NZD - New Zealand Dollar1.40
OMR - Omani Rial0.38PAB - Panamanian Balboa0.99
PEN - Peruvian Nuevo Sol3.31PGK - Papua New Guinean Kina3.17
PHP - Philippine Peso46.98PKR - Pakistan Rupee104.14
PLN - Polish Zloty4.01PYG - Paraguay Guarani5,652.00
QAR - Qatari Rial3.64RON - Romanian Leu4.08
RSD - Serbian Dinar111.36RUB - Russian Ruble65.68
RWF - Rwanda Franc741.98SAR - Saudi Riyal3.75
SBD - Solomon Islands Dollar7.80SCR - Seychelles Rupee13.11
SDG - Sudanese Pound6.08SEK - Swedish Krona8.48
SGD - Singapore Dollar1.35SHP - Saint Helena Pound0.69
SLL - Sierra Leonean Leone5,057.75SOS - Somali Shilling584.00
SRD - Suriname Dollar7.04STD - Sao Tome Dobra22,034.50
SVC - El Salvador Colon8.70SYP - Syrian Pound219.86
SZL - Swaziland Lilangeni15.12THB - Thai Baht35.30
TJS - Tajikistan Somoni7.87TMT - Turkmenistani Manat3.50
TND - Tunisian Dinar2.20TOP - Tongan Pa'Anga2.18
TRY - Turkish Lira2.93TTD - Trinidad and Tobago Dollar6.63
TWD - Taiwan Dollar32.43TZS - Tanzanian Shilling2,177.80
UAH - Ukraine Hryvnia24.74UGX - Uganda Shilling3,364.50
USD - US Dollar 1.00UYU - Uruguay Peso30.49
UZS - Uzbekistani Som2,938.71VEF - Venezuelan Bolivar9.95
VND - Vietnamese Dong22,185.00VUV - Vanuatu Vatu110.08
WST - Samoa Tala2.52XAF - CFA BEAC Franc590.71
XCD - East Caribbean Dollar2.70XDR - Special Drawing Rights0.71
XOF - CFA BCEAO Franc590.71XPF - CFP Franc107.46
YER - Yemeni Rial249.05ZAR - South African Rand15.09
ZWL - New Zimbabwe Dollar322.36
Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
Công cụ thời gian
Đồng hồ thế giới
Thời gian hiện tại trên thế giới với đồng hồ thế giới
Múi giờ
Ký hiệu
Chuyển đổi múi giờ
Công cụ chuyển đổi múi giờ - Khoảng chênh lệch thời gian giữa hai thành phố
Tạo lịch họp
Tìm thời gian thích hợp nhất cho cuộc họp với những người khác trên khắp thế giới