The Time Now > Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Sử dụng miễn phí Công cụ chuyển đổi tiền tệ để chuyển đổi trên 150 loại tiền tệ trên thế giới.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật hàng giờ.
Nhập số tiền cần quy đổi (bạn có thể sử dụng dấu chấm hoặc dấu phẩy), chọn loại tiền tệ cần quy đổi, chọn loại tiền đệ đích quy đổi và nhấn nút. Kết quả quy đổi sẽ hiển thị bên dưới nút bấm cùng với lời nhắc loại tiền tệ được sử dụng.
Số tiền:


Từ:


Sang:




Kết quả quy đổi
-


Tỷ giá được cập nhật hàng giờ, được cung cấp chỉ với mục đích thông tin tham khảo.

Bảng so sánh Tỷ giá Tiền tệ (so với 1 USD)

Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
AED - UAE Dirhams3.673022AFN - Afghan Afghani57.918575
ALL - Albanian Lek112.250001AMD - Armenian Dram430.181997
ANG - Neth Antilles Guilder1.78702AOA - Angolan kwanza100.697375
ARS - Argentine Peso8.521366AUD - Australian Dollar1.166584
AWG - Aruba Florin1.79AZN - Azerbaijani Manat0.784233
BAM - Bosnia-Herzegovina Convertible Mark1.567581BBD - Barbados Dollar2
BDT - Bangladeshi Taka77.396619BGN - Bulgarian Lev1.566095
BHD - Bahraini Dinar0.377037BIF - Burundi Franc1555.228333
BMD - Bermudian Dollar1BND - Brunei Dollar1.296534
BOB - Bolivian Boliviano6.906296BRL - Brazilian Real2.513924
BSD - Bahamian Dollar1BTN - Bhutanese Ngultrum61.86645
BWP - Botswana Pula9.173378BYR - Belarusian Ruble10844.733333
BZD - Belize Dollar1.993892CAD - Canadian Dollar1.125253
CDF - Congolese franc925.593333CHF - Swiss Franc0.962995
CLF - Chilean Unidad de Fomento0.02438CLP - Chilean Peso598.089999
CNY - Chinese Yuan Renminbi6.138573COP - Colombian Peso2160.191634
CRC - Costa Rican Colon536.922598CUP - Cuban Peso0.999863
CVE - Cape Verde Escudo87.897676CZK - Czech Koruna22.11101
DJF - Djibouti Franc178.27012DKK - Danish Krone5.959175
DOP - Dominican Peso44.00052DZD - Algerian Dinar85.88772
EGP - Egyptian Pound7.150069ETB - Ethiopian Birr20.10696
EUR - Euro0.800941FJD - Fiji Dollar1.9487
FKP - Falkland Islands Pound0.634364GBP - British Pound0.634364
GEL - Georgian Lari1.80474GHS - Ghanaian Cedi3.191312
GIP - Gibraltar Pound0.634364GMD - Gambian Dalasi43.104
GNF - Guinean Franc7089.436667GTQ - Guatemalan Quetzal7.621321
GYD - Guyanese Dollar206.403127HKD - Hong Kong Dollar7.75306
HNL - Honduran Lempira21.23673HRK - Croatian Kuna6.147861
HTG - Haitian Gourde46.28271HUF - Hungarian Forint245.937001
IDR - Indonesian Rupiah12173.8IEP - Irish Pound
ILS - Israeli New Shekel3.882323INR - Indian Rupee61.84018
IQD - Iraqi Dinar1175.512533IRR - Iranian Rial26779
ISK - Iceland Krona123.473999JMD - Jamaican Dollar113.1182
JOD - Jordanian Dinar0.706364JPY - Japanese Yen117.5257
KES - Kenyan Shilling90.15496KGS - Kyrgyzstani Som57.58455
KHR - Cambodian Riel4056.9667KMF - Comorian Franc394.518766
KPW - North Korean Won900KRW - Korean Won1101.511683
KWD - Kuwaiti Dinar0.29115KZT - Kazakhstan Tenge180.845601
LAK - Lao Kip8040.073333LBP - Lebanese Pound1512.136667
LKR - Sri Lanka Rupee131.152999LRD - Liberian Dollar91.49085
LSL - Lesotho Loti10.96321LTL - Lithuanian Litas2.765529
LVL - Latvian Lats0.562984LYD - Libyan Dinar1.204244
MAD - Moroccan Dirham8.841619MDL - Moldovan Leu14.99136
MGA - Malagasy Ariary2704.081667MKD - Macedonia Denar49.42567
MMK - Myanmar Kyat1033.37MNT - Mongolian Tugrik1885.303345
MOP - Macau Pataca7.981455MRO - Mauritania Ouguiya290.4751
MUR - Mauritius Rupee31.52074MVR - Maldives Rufiyaa15.286
MWK - Malawi Kwacha491.999198MXN - Mexican Peso13.71241
MYR - Malaysian Ringgit3.346201MZN - New Mozambican Metical31.67135
NAD - Namibian Dollar10.96481NGN - Nigerian Naira176.6822
NIO - Nicaraguan Cordoba Oro26.56538NOK - Norwegian Krone6.874085
NPR - Nepalese Rupee98.95718NZD - New Zealand Dollar1.26637
OMR - Omani Rial0.384992PAB - Panamanian Balboa1
PEN - Peruvian Nuevo Sol2.911553PGK - Papua New Guinean Kina2.553699
PHP - Philippine Peso44.87742PKR - Pakistan Rupee101.63114
PLN - Polish Zloty3.348077PYG - Paraguay Guarani4641.395059
QAR - Qatari Rial3.640966RON - Romanian Leu3.540778
RSD - Serbian Dinar96.54173RUB - Russian Ruble46.97841
RWF - Rwanda Franc691.61152SAR - Saudi Riyal3.752434
SBD - Solomon Islands Dollar7.465191SCR - Seychelles Rupee14.17121
SDG - Sudanese Pound5.71794SEK - Swedish Krona7.420774
SGD - Singapore Dollar1.298534SHP - Saint Helena Pound0.634364
SLL - Sierra Leonean Leone4366.666667SOS - Somali Shilling770
SRD - Suriname Dollar3.275STD - Sao Tome Dobra19635.8
SVC - El Salvador Colon8.744502SYP - Syrian Pound170.952498
SZL - Swaziland Lilangeni10.96679THB - Thai Baht32.77193
TJS - Tajikistan Somoni5.08115TMT - Turkmenistani Manat2.8501
TND - Tunisian Dinar1.838488TOP - Tongan Pa'Anga1.997433
TRY - Turkish Lira2.21687TTD - Trinidad and Tobago Dollar6.337147
TWD - Taiwan Dollar30.89207TZS - Tanzanian Shilling1738.335
UAH - Ukraine Hryvnia15.06676UGX - Uganda Shilling2767.608333
USD - US Dollar1UYU - Uruguay Peso23.58918
UZS - Uzbekistani Som2408.726696VEF - Venezuelan Bolivar6.291875
VND - Vietnamese Dong21374.783333VUV - Vanuatu Vatu99.002501
WST - Samoa Tala2.401253XAF - CFA BEAC Franc525.974751
XCD - East Caribbean Dollar2.70148XDR - Special Drawing Rights0.682549
XOF - CFA BCEAO Franc526.205395XPF - CFP Franc95.617181
YER - Yemeni Rial215.003ZAR - South African Rand10.96142
ZMK - Zambian Kwacha5253.075255ZWD - Zimbabwe Dollar
ZWL - New Zimbabwe Dollar322.355006
Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
Công cụ thời gian
Đồng hồ thế giới
Thời gian hiện tại trên thế giới với đồng hồ thế giới
Múi giờ
Ký hiệu
Chuyển đổi múi giờ
Công cụ chuyển đổi múi giờ - Khoảng chênh lệch thời gian giữa hai thành phố
Tạo lịch họp
Tìm thời gian thích hợp nhất cho cuộc họp với những người khác trên khắp thế giới
Thời tiết & Dự báo thời tiết
Thời tiết và dự báo thời tiết trên toàn thế giới