The Time Now > Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Công cụ chuyển đổi tiền tệ



Sử dụng miễn phí Công cụ chuyển đổi tiền tệ để chuyển đổi trên 150 loại tiền tệ trên thế giới.

Tỷ giá hối đoái được cập nhật hàng giờ.
Nhập số tiền cần quy đổi (bạn có thể sử dụng dấu chấm hoặc dấu phẩy), chọn loại tiền tệ cần quy đổi, chọn loại tiền đệ đích quy đổi và nhấn nút. Kết quả quy đổi sẽ hiển thị bên dưới nút bấm cùng với lời nhắc loại tiền tệ được sử dụng.
Số tiền:  
Từ:  
Sang:  



Kết quả quy đổi
-


Tỷ giá được cập nhật hàng giờ, được cung cấp chỉ với mục đích thông tin tham khảo.


Bảng so sánh Tỷ giá Tiền tệ (so với 1 USD)

Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
AED - UAE Dirhams3.67306AFN - Afghan Afghani61.400001
ALL - Albanian Lek127.167899AMD - Armenian Dram478.295002
ANG - Neth Antilles Guilder1.788775AOA - Angolan kwanza125.925333
ARS - Argentine Peso9.198822AUD - Australian Dollar1.370829
AWG - Aruba Florin1.793333AZN - Azerbaijani Manat1.0503
BAM - Bosnia-Herzegovina Convertible Mark1.781023BBD - Barbados Dollar2
BDT - Bangladeshi Taka77.88819BGN - Bulgarian Lev1.78107
BHD - Bahraini Dinar0.377268BIF - Burundi Franc1552
BMD - Bermudian Dollar1BND - Brunei Dollar1.375888
BOB - Bolivian Boliviano6.94647BRL - Brazilian Real3.42254
BSD - Bahamian Dollar1BTN - Bhutanese Ngultrum63.973767
BWP - Botswana Pula10.150063BYR - Belarusian Ruble15251.5
BZD - Belize Dollar2.015425CAD - Canadian Dollar1.311744
CDF - Congolese franc922CHF - Swiss Franc0.965585
CLF - Chilean Unidad de Fomento0.024602CLP - Chilean Peso673.976999
CNY - Chinese Yuan Renminbi6.21048COP - Colombian Peso2879.943317
CRC - Costa Rican Colon534.524985CUP - Cuban Peso1.000038
CVE - Cape Verde Escudo100.41304278CZK - Czech Koruna24.65573
DJF - Djibouti Franc177.93875DKK - Danish Krone6.795176
DOP - Dominican Peso45.21358DZD - Algerian Dinar99.264321
EGP - Egyptian Pound7.829023ETB - Ethiopian Birr20.81454
EUR - Euro0.910652FJD - Fiji Dollar2.130917
FKP - Falkland Islands Pound0.640115GBP - British Pound0.640115
GEL - Georgian Lari2.27255GHS - Ghanaian Cedi3.82324
GIP - Gibraltar Pound0.640115GMD - Gambian Dalasi39.63926
GNF - Guinean Franc7263.449951GTQ - Guatemalan Quetzal7.66017
GYD - Guyanese Dollar206.218336HKD - Hong Kong Dollar7.752172
HNL - Honduran Lempira21.95722HRK - Croatian Kuna6.91253
HTG - Haitian Gourde56.1204HUF - Hungarian Forint279.854401
IDR - Indonesian Rupiah13514.466667IEP - Irish Pound
ILS - Israeli New Shekel3.77829INR - Indian Rupee63.98377
IQD - Iraqi Dinar1175.125IRR - Iranian Rial29612
ISK - Iceland Krona134.267JMD - Jamaican Dollar116.053
JOD - Jordanian Dinar0.708528JPY - Japanese Yen124.0098
KES - Kenyan Shilling102.3429KGS - Kyrgyzstani Som61.065151
KHR - Cambodian Riel4065.5KMF - Comorian Franc448.168845
KPW - North Korean Won899.91KRW - Korean Won1166.239984
KWD - Kuwaiti Dinar0.30282KZT - Kazakhstan Tenge187.724999
LAK - Lao Kip8206.600098LBP - Lebanese Pound1506.299984
LKR - Sri Lanka Rupee133.758999LRD - Liberian Dollar84.580002
LSL - Lesotho Loti12.68595LTL - Lithuanian Litas3.096378
LVL - Latvian Lats0.633546LYD - Libyan Dinar1.388263
MAD - Moroccan Dirham9.81062MDL - Moldovan Leu18.78846
MGA - Malagasy Ariary3384.443317MKD - Macedonia Denar56.07646
MMK - Myanmar Kyat1081.1081MNT - Mongolian Tugrik1981.833333
MOP - Macau Pataca7.98279MRO - Mauritania Ouguiya325
MUR - Mauritius Rupee35.4429MVR - Maldives Rufiyaa15.303333
MWK - Malawi Kwacha462.188777MXN - Mexican Peso16.12364
MYR - Malaysian Ringgit3.84408MZN - New Mozambican Metical38.1
NAD - Namibian Dollar12.70126NGN - Nigerian Naira198.902999
NIO - Nicaraguan Cordoba Oro27.18824NOK - Norwegian Krone8.186315
NPR - Nepalese Rupee102.4948NZD - New Zealand Dollar1.517894
OMR - Omani Rial0.385133PAB - Panamanian Balboa1
PEN - Peruvian Nuevo Sol3.19422PGK - Papua New Guinean Kina2.7629
PHP - Philippine Peso45.69586PKR - Pakistan Rupee101.778999
PLN - Polish Zloty3.774684PYG - Paraguay Guarani5204.330078
QAR - Qatari Rial3.64274RON - Romanian Leu4.01437
RSD - Serbian Dinar109.43452RUB - Russian Ruble61.59768
RWF - Rwanda Franc726.710006SAR - Saudi Riyal3.750998
SBD - Solomon Islands Dollar7.975786SCR - Seychelles Rupee13.08973
SDG - Sudanese Pound6.0172SEK - Swedish Krona8.622654
SGD - Singapore Dollar1.37435SHP - Saint Helena Pound0.640115
SLL - Sierra Leonean Leone3901.002442SOS - Somali Shilling669.330006
SRD - Suriname Dollar3.2825STD - Sao Tome Dobra22194.25
SVC - El Salvador Colon8.744825SYP - Syrian Pound188.826003
SZL - Swaziland Lilangeni12.69586THB - Thai Baht35.03
TJS - Tajikistan Somoni6.2602TMT - Turkmenistani Manat3.5015
TND - Tunisian Dinar1.97013TOP - Tongan Pa'Anga2.220978
TRY - Turkish Lira2.773609TTD - Trinidad and Tobago Dollar6.35056
TWD - Taiwan Dollar31.5697TZS - Tanzanian Shilling2125.850049
UAH - Ukraine Hryvnia21.22908UGX - Uganda Shilling3432.283333
USD - US Dollar1UYU - Uruguay Peso28.4549
UZS - Uzbekistani Som2575.089966VEF - Venezuelan Bolivar6.32042
VND - Vietnamese Dong21817.5VUV - Vanuatu Vatu109.030001
WST - Samoa Tala2.558185XAF - CFA BEAC Franc597.767049
XCD - East Caribbean Dollar2.70102XDR - Special Drawing Rights0.716825
XOF - CFA BCEAO Franc597.699409XPF - CFP Franc108.771512
YER - Yemeni Rial214.996ZAR - South African Rand12.68625
ZMK - Zambian Kwacha5252.024745ZWD - Zimbabwe Dollar
ZWL - New Zimbabwe Dollar322.387247
Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
Công cụ thời gian
Đồng hồ thế giới
Thời gian hiện tại trên thế giới với đồng hồ thế giới
Múi giờ
Ký hiệu
Chuyển đổi múi giờ
Công cụ chuyển đổi múi giờ - Khoảng chênh lệch thời gian giữa hai thành phố
Tạo lịch họp
Tìm thời gian thích hợp nhất cho cuộc họp với những người khác trên khắp thế giới