The Time Now > Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Công cụ chuyển đổi tiền tệ



Sử dụng miễn phí Công cụ chuyển đổi tiền tệ để chuyển đổi trên 150 loại tiền tệ trên thế giới.

Tỷ giá hối đoái được cập nhật hàng giờ.
Nhập số tiền cần quy đổi (bạn có thể sử dụng dấu chấm hoặc dấu phẩy), chọn loại tiền tệ cần quy đổi, chọn loại tiền đệ đích quy đổi và nhấn nút. Kết quả quy đổi sẽ hiển thị bên dưới nút bấm cùng với lời nhắc loại tiền tệ được sử dụng.
Số tiền:  
Từ:  
Sang:  



Kết quả

Tỷ giá được cập nhật hàng giờ, được cung cấp chỉ với mục đích thông tin tham khảo. © The Time Now

Bảng so sánh Tỷ giá Tiền tệ (so với 1 USD)

Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
AED - UAE Dirhams3.67AFN - Afghan Afghani68.90
ALL - Albanian Lek123.80AMD - Armenian Dram476.24
ANG - Neth Antilles Guilder1.77AOA - Angolan kwanza165.06
ARS - Argentine Peso14.94AUD - Australian Dollar1.34
AWG - Aruba Florin1.79AZN - Azerbaijani Manat1.58
BAM - Bosnia-Herzegovina Convertible Mark1.78BBD - Barbados Dollar2.00
BDT - Bangladeshi Taka78.35BGN - Bulgarian Lev1.78
BHD - Bahraini Dinar0.38BIF - Burundi Franc1,646.05
BMD - Bermudian Dollar1.00BND - Brunei Dollar1.36
BOB - Bolivian Boliviano6.86BRL - Brazilian Real3.28
BSD - Bahamian Dollar1.00BTN - Bhutanese Ngultrum67.25
BWP - Botswana Pula10.75BYR - Belarusian Ruble20,020.00
BZD - Belize Dollar1.98CAD - Canadian Dollar1.32
CDF - Congolese franc944.00CHF - Swiss Franc0.99
CLF - Chilean Unidad de Fomento0.03CLP - Chilean Peso659.95
CNY - Chinese Yuan Renminbi6.67COP - Colombian Peso3,061.00
CRC - Costa Rican Colon541.35CUP - Cuban Peso1.00
CVE - Cape Verde Escudo100.20CZK - Czech Koruna24.57
DJF - Djibouti Franc175.80DKK - Danish Krone6.76
DOP - Dominican Peso45.77DZD - Algerian Dinar110.54
EGP - Egyptian Pound8.88ETB - Ethiopian Birr21.80
EUR - Euro0.91FJD - Fiji Dollar2.08
FKP - Falkland Islands Pound0.76GBP - British Pound0.76
GEL - Georgian Lari2.34GHS - Ghanaian Cedi3.94
GIP - Gibraltar Pound0.76GMD - Gambian Dalasi42.25
GNF - Guinean Franc8,922.00GTQ - Guatemalan Quetzal7.58
GYD - Guyanese Dollar204.90HKD - Hong Kong Dollar7.76
HNL - Honduran Lempira22.66HRK - Croatian Kuna6.80
HTG - Haitian Gourde62.99HUF - Hungarian Forint284.69
IDR - Indonesian Rupiah13,113.00IEP - Irish Pound0.70
ILS - Israeli New Shekel3.84INR - Indian Rupee67.19
IQD - Iraqi Dinar1,169.00IRR - Iranian Rial30,065.00
ISK - Iceland Krona121.18JMD - Jamaican Dollar126.22
JOD - Jordanian Dinar0.71JPY - Japanese Yen105.46
KES - Kenyan Shilling101.20KGS - Kyrgyzstani Som67.13
KHR - Cambodian Riel4,039.70KMF - Comorian Franc446.80
KPW - North Korean Won900.00KRW - Korean Won1,134.05
KWD - Kuwaiti Dinar0.30KZT - Kazakhstan Tenge354.05
LAK - Lao Kip8,083.00LBP - Lebanese Pound1,504.40
LKR - Sri Lanka Rupee145.90LRD - Liberian Dollar90.00
LSL - Lesotho Loti14.38LTL - Lithuanian Litas3.05
LVL - Latvian Lats0.62LYD - Libyan Dinar1.39
MAD - Moroccan Dirham9.84MDL - Moldovan Leu19.73
MGA - Malagasy Ariary3,016.00MKD - Macedonia Denar55.75
MMK - Myanmar Kyat1,189.00MNT - Mongolian Tugrik2,041.00
MOP - Macau Pataca7.99MRO - Mauritania Ouguiya353.00
MUR - Mauritius Rupee35.40MVR - Maldives Rufiyaa15.11
MWK - Malawi Kwacha709.40MXN - Mexican Peso18.77
MYR - Malaysian Ringgit4.08MZN - New Mozambican Metical66.25
NAD - Namibian Dollar14.43NGN - Nigerian Naira312.00
NIO - Nicaraguan Cordoba Oro28.72NOK - Norwegian Krone8.58
NPR - Nepalese Rupee107.50NZD - New Zealand Dollar1.42
OMR - Omani Rial0.38PAB - Panamanian Balboa1.00
PEN - Peruvian Nuevo Sol3.37PGK - Papua New Guinean Kina3.17
PHP - Philippine Peso47.14PKR - Pakistan Rupee104.81
PLN - Polish Zloty3.97PYG - Paraguay Guarani5,592.00
QAR - Qatari Rial3.64RON - Romanian Leu4.06
RSD - Serbian Dinar111.87RUB - Russian Ruble65.86
RWF - Rwanda Franc783.60SAR - Saudi Riyal3.75
SBD - Solomon Islands Dollar7.90SCR - Seychelles Rupee13.26
SDG - Sudanese Pound6.08SEK - Swedish Krona8.67
SGD - Singapore Dollar1.36SHP - Saint Helena Pound0.76
SLL - Sierra Leonean Leone5,500.00SOS - Somali Shilling557.00
SRD - Suriname Dollar7.08STD - Sao Tome Dobra22,282.00
SVC - El Salvador Colon8.72SYP - Syrian Pound215.55
SZL - Swaziland Lilangeni14.38THB - Thai Baht34.98
TJS - Tajikistan Somoni7.87TMT - Turkmenistani Manat3.41
TND - Tunisian Dinar2.24TOP - Tongan Pa'Anga2.29
TRY - Turkish Lira3.04TTD - Trinidad and Tobago Dollar6.68
TWD - Taiwan Dollar32.06TZS - Tanzanian Shilling2,182.00
UAH - Ukraine Hryvnia24.78UGX - Uganda Shilling3,378.00
USD - US Dollar 1.00UYU - Uruguay Peso29.88
UZS - Uzbekistani Som2,960.00VEF - Venezuelan Bolivar9.98
VND - Vietnamese Dong22,300.00VUV - Vanuatu Vatu106.55
WST - Samoa Tala2.58XAF - CFA BEAC Franc595.89
XCD - East Caribbean Dollar2.70XDR - Special Drawing Rights0.72
XOF - CFA BCEAO Franc596.80XPF - CFP Franc108.05
YER - Yemeni Rial249.95ZAR - South African Rand14.31
ZWL - New Zimbabwe Dollar322.36
Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
Công cụ thời gian
Đồng hồ thế giới
Thời gian hiện tại trên thế giới với đồng hồ thế giới
Múi giờ
Ký hiệu
Chuyển đổi múi giờ
Công cụ chuyển đổi múi giờ - Khoảng chênh lệch thời gian giữa hai thành phố
Tạo lịch họp
Tìm thời gian thích hợp nhất cho cuộc họp với những người khác trên khắp thế giới