The Time Now > Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Công cụ chuyển đổi tiền tệ



Sử dụng miễn phí Công cụ chuyển đổi tiền tệ để chuyển đổi trên 150 loại tiền tệ trên thế giới.

Tỷ giá hối đoái được cập nhật hàng giờ.
Nhập số tiền cần quy đổi (bạn có thể sử dụng dấu chấm hoặc dấu phẩy), chọn loại tiền tệ cần quy đổi, chọn loại tiền đệ đích quy đổi và nhấn nút. Kết quả quy đổi sẽ hiển thị bên dưới nút bấm cùng với lời nhắc loại tiền tệ được sử dụng.
Số tiền:  
Từ:  
Sang:  



Kết quả

Tỷ giá được cập nhật hàng giờ, được cung cấp chỉ với mục đích thông tin tham khảo. © The Time Now

Bảng so sánh Tỷ giá Tiền tệ (so với 1 USD)

Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
AED - UAE Dirhams3.67AFN - Afghan Afghani66.78
ALL - Albanian Lek127.20AMD - Armenian Dram486.24
ANG - Neth Antilles Guilder1.78AOA - Angolan kwanza165.08
ARS - Argentine PesoAUD - Australian Dollar1.30
AWG - Aruba FlorinAZN - Azerbaijani Manat1.73
BAM - Bosnia-Herzegovina Convertible Mark1.85BBD - Barbados Dollar2.00
BDT - Bangladeshi Taka80.09BGN - Bulgarian Lev1.84
BHD - Bahraini Dinar0.38BIF - Burundi Franc
BMD - Bermudian Dollar1.00BND - Brunei Dollar1.42
BOB - Bolivian Boliviano6.87BRL - Brazilian Real3.10
BSD - Bahamian Dollar1.00BTN - Bhutanese Ngultrum66.93
BWP - Botswana Pula10.37BYR - Belarusian Ruble20,020.00
BZD - Belize Dollar2.00CAD - Canadian Dollar1.31
CDF - Congolese francCHF - Swiss Franc1.00
CLF - Chilean Unidad de Fomento0.02CLP - Chilean Peso
CNY - Chinese Yuan Renminbi6.86COP - Colombian Peso2,885.00
CRC - Costa Rican Colon554.80CUP - Cuban Peso1.00
CVE - Cape Verde Escudo103.92CZK - Czech Koruna25.45
DJF - Djibouti Franc177.60DKK - Danish Krone6.99
DOP - Dominican Peso47.14DZD - Algerian Dinar109.91
EGP - Egyptian Pound15.95ETB - Ethiopian Birr22.51
EUR - Euro0.94FJD - Fiji Dollar2.06
FKP - Falkland Islands Pound0.81GBP - British Pound0.81
GEL - Georgian Lari2.63GHS - Ghanaian Cedi
GIP - Gibraltar Pound0.81GMD - Gambian Dalasi
GNF - Guinean Franc9,220.00GTQ - Guatemalan Quetzal7.39
GYD - Guyanese Dollar206.49HKD - Hong Kong Dollar
HNL - Honduran Lempira23.43HRK - Croatian Kuna6.96
HTG - Haitian Gourde64.73HUF - Hungarian Forint290.32
IDR - Indonesian Rupiah13,328.00IEP - Irish Pound0.70
ILS - Israeli New Shekel3.70INR - Indian Rupee67.06
IQD - Iraqi Dinar1,181.00IRR - Iranian Rial
ISK - Iceland Krona110.25JMD - Jamaican Dollar127.09
JOD - Jordanian Dinar0.71JPY - Japanese Yen112.84
KES - Kenyan Shilling103.35KGS - Kyrgyzstani Som69.08
KHR - Cambodian Riel3,991.00KMF - Comorian Franc463.50
KPW - North Korean WonKRW - Korean Won1,149.27
KWD - Kuwaiti Dinar0.31KZT - Kazakhstan Tenge318.45
LAK - Lao Kip8,190.00LBP - Lebanese Pound
LKR - Sri Lanka RupeeLRD - Liberian Dollar
LSL - Lesotho LotiLTL - Lithuanian Litas3.05
LVL - Latvian Lats0.62LYD - Libyan Dinar
MAD - Moroccan Dirham10.07MDL - Moldovan Leu19.87
MGA - Malagasy AriaryMKD - Macedonia Denar57.70
MMK - Myanmar KyatMNT - Mongolian Tugrik2,471.00
MOP - Macau Pataca7.99MRO - Mauritania Ouguiya355.00
MUR - Mauritius RupeeMVR - Maldives Rufiyaa15.32
MWK - Malawi Kwacha711.00MXN - Mexican Peso20.42
MYR - Malaysian Ringgit4.45MZN - New Mozambican Metical70.44
NAD - Namibian Dollar13.06NGN - Nigerian Naira
NIO - Nicaraguan Cordoba Oro29.41NOK - Norwegian Krone8.34
NPR - Nepalese Rupee108.60NZD - New Zealand Dollar1.39
OMR - Omani Rial0.38PAB - Panamanian Balboa1.00
PEN - Peruvian Nuevo Sol3.26PGK - Papua New Guinean Kina
PHP - Philippine Peso50.04PKR - Pakistan Rupee104.65
PLN - Polish ZlotyPYG - Paraguay Guarani5,747.00
QAR - Qatari Rial3.64RON - Romanian Leu
RSD - Serbian Dinar115.76RUB - Russian Ruble58.43
RWF - Rwanda Franc814.88SAR - Saudi Riyal3.75
SBD - Solomon Islands DollarSCR - Seychelles Rupee
SDG - Sudanese Pound6.40SEK - Swedish Krona8.91
SGD - Singapore Dollar1.42SHP - Saint Helena Pound0.81
SLL - Sierra Leonean Leone7,467.00SOS - Somali Shilling
SRD - Suriname DollarSTD - Sao Tome Dobra23,089.20
SVC - El Salvador Colon8.72SYP - Syrian Pound514.98
SZL - Swaziland Lilangeni13.06THB - Thai Baht
TJS - Tajikistan Somoni7.94TMT - Turkmenistani Manat
TND - Tunisian Dinar2.28TOP - Tongan Pa'Anga2.25
TRY - Turkish Lira3.63TTD - Trinidad and Tobago Dollar6.70
TWD - Taiwan Dollar30.80TZS - Tanzanian Shilling2,227.00
UAH - Ukraine HryvniaUGX - Uganda Shilling3,582.00
USD - US Dollar 1.00UYU - Uruguay Peso28.30
UZS - Uzbekistani Som3,305.00VEF - Venezuelan Bolivar
VND - Vietnamese Dong22,759.00VUV - Vanuatu Vatu107.55
WST - Samoa Tala2.54XAF - CFA BEAC Franc617.41
XCD - East Caribbean Dollar2.70XDR - Special Drawing Rights
XOF - CFA BCEAO FrancXPF - CFP Franc
YER - Yemeni Rial249.40ZAR - South African Rand13.06
ZWL - New Zimbabwe Dollar322.36
Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
Công cụ thời gian
Đồng hồ thế giới
Thời gian hiện tại trên thế giới với đồng hồ thế giới
Múi giờ
Ký hiệu
Chuyển đổi múi giờ
Công cụ chuyển đổi múi giờ - Khoảng chênh lệch thời gian giữa hai thành phố
Tạo lịch họp
Tìm thời gian thích hợp nhất cho cuộc họp với những người khác trên khắp thế giới