The Time Now > Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Công cụ chuyển đổi tiền tệ



Sử dụng miễn phí Công cụ chuyển đổi tiền tệ để chuyển đổi trên 150 loại tiền tệ trên thế giới.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật hàng giờ.
Nhập số tiền cần quy đổi (bạn có thể sử dụng dấu chấm hoặc dấu phẩy), chọn loại tiền tệ cần quy đổi, chọn loại tiền đệ đích quy đổi và nhấn nút. Kết quả quy đổi sẽ hiển thị bên dưới nút bấm cùng với lời nhắc loại tiền tệ được sử dụng.
Số tiền:


Từ:


Sang:




Kết quả quy đổi
-


Tỷ giá được cập nhật hàng giờ, được cung cấp chỉ với mục đích thông tin tham khảo.

Bảng so sánh Tỷ giá Tiền tệ (so với 1 USD)

Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
AED - UAE Dirhams3.673287AFN - Afghan Afghani57.243325
ALL - Albanian Lek123.6826AMD - Armenian Dram475.505003
ANG - Neth Antilles Guilder1.78922AOA - Angolan kwanza103.884626
ARS - Argentine Peso8.63061AUD - Australian Dollar1.269955
AWG - Aruba Florin1.79AZN - Azerbaijani Manat0.783967
BAM - Bosnia-Herzegovina Convertible Mark1.730499BBD - Barbados Dollar2
BDT - Bangladeshi Taka78.06484BGN - Bulgarian Lev1.73027
BHD - Bahraini Dinar0.377072BIF - Burundi Franc1563.12005
BMD - Bermudian Dollar1BND - Brunei Dollar1.352582
BOB - Bolivian Boliviano6.922554BRL - Brazilian Real2.576359
BSD - Bahamian Dollar1BTN - Bhutanese Ngultrum61.452875
BWP - Botswana Pula9.648624BYR - Belarusian Ruble15416.3
BZD - Belize Dollar2.001317CAD - Canadian Dollar1.250414
CDF - Congolese franc927.503333CHF - Swiss Franc0.908459
CLF - Chilean Unidad de Fomento0.0247CLP - Chilean Peso622.835899
CNY - Chinese Yuan Renminbi6.228906COP - Colombian Peso2366.471657
CRC - Costa Rican Colon537.719295CUP - Cuban Peso1.0028
CVE - Cape Verde Escudo97.571475CZK - Czech Koruna24.55854
DJF - Djibouti Franc177.55912DKK - Danish Krone6.58569
DOP - Dominican Peso44.78749DZD - Algerian Dinar92.25973
EGP - Egyptian Pound7.508446ETB - Ethiopian Birr20.32237
EUR - Euro0.885403FJD - Fiji Dollar2.035964
FKP - Falkland Islands Pound0.660214GBP - British Pound0.660214
GEL - Georgian Lari1.7655GHS - Ghanaian Cedi3.305495
GIP - Gibraltar Pound0.660214GMD - Gambian Dalasi42.54458
GNF - Guinean Franc7149.345GTQ - Guatemalan Quetzal7.665975
GYD - Guyanese Dollar206.742502HKD - Hong Kong Dollar7.752227
HNL - Honduran Lempira21.17153HRK - Croatian Kuna6.804583
HTG - Haitian Gourde46.65744HUF - Hungarian Forint276.425002
IDR - Indonesian Rupiah12512.55IEP - Irish Pound
ILS - Israeli New Shekel3.946462INR - Indian Rupee61.44958
IQD - Iraqi Dinar1175.119967IRR - Iranian Rial27337
ISK - Iceland Krona133.434001JMD - Jamaican Dollar115.7627
JOD - Jordanian Dinar0.709112JPY - Japanese Yen117.7795
KES - Kenyan Shilling91.719351KGS - Kyrgyzstani Som59.649001
KHR - Cambodian Riel4060.025784KMF - Comorian Franc435.596303
KPW - North Korean Won900KRW - Korean Won1090.240002
KWD - Kuwaiti Dinar0.295037KZT - Kazakhstan Tenge184.902699
LAK - Lao Kip8119.27LBP - Lebanese Pound1509.553333
LKR - Sri Lanka Rupee132.656501LRD - Liberian Dollar91.49085
LSL - Lesotho Loti11.60264LTL - Lithuanian Litas2.97999
LVL - Latvian Lats0.62144LYD - Libyan Dinar1.364427
MAD - Moroccan Dirham9.584082MDL - Moldovan Leu17.90261
MGA - Malagasy Ariary2775.820033MKD - Macedonia Denar54.27131
MMK - Myanmar Kyat1028.096667MNT - Mongolian Tugrik1941.666667
MOP - Macau Pataca7.967607MRO - Mauritania Ouguiya291.747275
MUR - Mauritius Rupee32.74934MVR - Maldives Rufiyaa15.2733
MWK - Malawi Kwacha458.635782MXN - Mexican Peso14.71299
MYR - Malaysian Ringgit3.627323MZN - New Mozambican Metical33.007275
NAD - Namibian Dollar11.60264NGN - Nigerian Naira191.029501
NIO - Nicaraguan Cordoba Oro26.65746NOK - Norwegian Krone7.814427
NPR - Nepalese Rupee98.42001NZD - New Zealand Dollar1.366272
OMR - Omani Rial0.385044PAB - Panamanian Balboa1
PEN - Peruvian Nuevo Sol3.031519PGK - Papua New Guinean Kina2.615924
PHP - Philippine Peso44.107PKR - Pakistan Rupee101.094311
PLN - Polish Zloty3.755456PYG - Paraguay Guarani4808.520033
QAR - Qatari Rial3.64161RON - Romanian Leu3.941211
RSD - Serbian Dinar109.3364RUB - Russian Ruble68.443529
RWF - Rwanda Franc692.13062SAR - Saudi Riyal3.759459
SBD - Solomon Islands Dollar7.604007SCR - Seychelles Rupee13.97349
SDG - Sudanese Pound5.993338SEK - Swedish Krona8.261674
SGD - Singapore Dollar1.350422SHP - Saint Helena Pound0.660214
SLL - Sierra Leonean Leone4191.333333SOS - Somali Shilling710.420025
SRD - Suriname Dollar3.2875STD - Sao Tome Dobra21620.25
SVC - El Salvador Colon8.723357SYP - Syrian Pound187.12
SZL - Swaziland Lilangeni11.60388THB - Thai Baht32.60793
TJS - Tajikistan Somoni5.364025TMT - Turkmenistani Manat2.850285
TND - Tunisian Dinar1.934508TOP - Tongan Pa'Anga1.978479
TRY - Turkish Lira2.392423TTD - Trinidad and Tobago Dollar6.350422
TWD - Taiwan Dollar31.37081TZS - Tanzanian Shilling1816.754992
UAH - Ukraine Hryvnia15.89247UGX - Uganda Shilling2859.246667
USD - US Dollar1UYU - Uruguay Peso24.40965
UZS - Uzbekistani Som2437.439971VEF - Venezuelan Bolivar6.318
VND - Vietnamese Dong21332.5VUV - Vanuatu Vatu105.265
WST - Samoa Tala2.4785XAF - CFA BEAC Franc580.726802
XCD - East Caribbean Dollar2.70152XDR - Special Drawing Rights0.70924
XOF - CFA BCEAO Franc580.401122XPF - CFP Franc105.57781
YER - Yemeni Rial215.094701ZAR - South African Rand11.58695
ZMK - Zambian Kwacha5253.075255ZWD - Zimbabwe Dollar
ZWL - New Zimbabwe Dollar322.355006
Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
Công cụ thời gian
Đồng hồ thế giới
Thời gian hiện tại trên thế giới với đồng hồ thế giới
Múi giờ
Ký hiệu
Chuyển đổi múi giờ
Công cụ chuyển đổi múi giờ - Khoảng chênh lệch thời gian giữa hai thành phố
Tạo lịch họp
Tìm thời gian thích hợp nhất cho cuộc họp với những người khác trên khắp thế giới
Thời tiết & Dự báo thời tiết
Thời tiết và dự báo thời tiết trên toàn thế giới