The Time Now > Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Công cụ chuyển đổi tiền tệ



Sử dụng miễn phí Công cụ chuyển đổi tiền tệ để chuyển đổi trên 150 loại tiền tệ trên thế giới.

Tỷ giá hối đoái được cập nhật hàng giờ.
Nhập số tiền cần quy đổi (bạn có thể sử dụng dấu chấm hoặc dấu phẩy), chọn loại tiền tệ cần quy đổi, chọn loại tiền đệ đích quy đổi và nhấn nút. Kết quả quy đổi sẽ hiển thị bên dưới nút bấm cùng với lời nhắc loại tiền tệ được sử dụng.
Số tiền:  
Từ:  
Sang:  



Kết quả

Tỷ giá được cập nhật hàng giờ, được cung cấp chỉ với mục đích thông tin tham khảo. © The Time Now

Bảng so sánh Tỷ giá Tiền tệ (so với 1 USD)

Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
AED - UAE Dirhams3.67AFN - Afghan Afghani68.98
ALL - Albanian Lek106.54AMD - Armenian Dram480.31
ANG - Neth Antilles Guilder1.78AOA - Angolan kwanza208.70
ARS - Argentine Peso19.89AUD - Australian Dollar1.26
AWG - Aruba Florin1.78AZN - Azerbaijani Manat1.70
BAM - Bosnia-Herzegovina Convertible Mark1.58BBD - Barbados Dollar2.00
BDT - Bangladeshi Taka82.87BGN - Bulgarian Lev1.58
BHD - Bahraini Dinar0.38BIF - Burundi Franc1,750.98
BMD - Bermudian Dollar1.00BND - Brunei Dollar1.32
BOB - Bolivian Boliviano6.86BRL - Brazilian Real3.23
BSD - Bahamian Dollar1.00BTN - Bhutanese Ngultrum63.90
BWP - Botswana Pula9.47BYR - Belarusian Ruble20,020.00
BZD - Belize Dollar2.00CAD - Canadian Dollar1.26
CDF - Congolese franc1,565.50CHF - Swiss Franc0.93
CLF - Chilean Unidad de Fomento0.02CLP - Chilean Peso594.13
CNY - Chinese Yuan Renminbi6.34COP - Colombian Peso2,832.30
CRC - Costa Rican Colon565.63CUP - Cuban Peso1.00
CVE - Cape Verde Escudo88.86CZK - Czech Koruna20.39
DJF - Djibouti Franc176.83DKK - Danish Krone6.00
DOP - Dominican Peso48.83DZD - Algerian Dinar113.43
EGP - Egyptian Pound17.59ETB - Ethiopian Birr27.23
EUR - Euro0.81FJD - Fiji Dollar1.99
FKP - Falkland Islands Pound0.71GBP - British Pound0.71
GEL - Georgian Lari2.45GHS - Ghanaian Cedi4.46
GIP - Gibraltar Pound0.71GMD - Gambian Dalasi46.91
GNF - Guinean Franc8,997.00GTQ - Guatemalan Quetzal7.34
GYD - Guyanese Dollar205.48HKD - Hong Kong Dollar7.82
HNL - Honduran Lempira23.51HRK - Croatian Kuna5.99
HTG - Haitian Gourde63.39HUF - Hungarian Forint250.51
IDR - Indonesian Rupiah13,556.00IEP - Irish Pound0.70
ILS - Israeli New Shekel3.50INR - Indian Rupee64.55
IQD - Iraqi Dinar1,184.00IRR - Iranian Rial37,150.00
ISK - Iceland Krona100.13JMD - Jamaican Dollar125.19
JOD - Jordanian Dinar0.71JPY - Japanese Yen106.54
KES - Kenyan Shilling101.00KGS - Kyrgyzstani Som68.14
KHR - Cambodian Riel4,002.40KMF - Comorian Franc395.99
KPW - North Korean Won900.00KRW - Korean Won1,065.81
KWD - Kuwaiti Dinar0.30KZT - Kazakhstan Tenge319.21
LAK - Lao Kip8,258.00LBP - Lebanese Pound1,505.50
LKR - Sri Lanka Rupee155.35LRD - Liberian Dollar128.18
LSL - Lesotho Loti11.65LTL - Lithuanian Litas3.05
LVL - Latvian Lats0.62LYD - Libyan Dinar1.32
MAD - Moroccan Dirham9.15MDL - Moldovan Leu16.48
MGA - Malagasy Ariary3,115.00MKD - Macedonia Denar49.34
MMK - Myanmar Kyat1,323.00MNT - Mongolian Tugrik2,390.00
MOP - Macau Pataca8.05MRO - Mauritania Ouguiya349.00
MUR - Mauritius Rupee32.40MVR - Maldives Rufiyaa15.57
MWK - Malawi Kwacha713.44MXN - Mexican Peso18.50
MYR - Malaysian Ringgit3.89MZN - New Mozambican Metical60.38
NAD - Namibian Dollar11.66NGN - Nigerian Naira359.00
NIO - Nicaraguan Cordoba Oro31.00NOK - Norwegian Krone7.78
NPR - Nepalese Rupee102.68NZD - New Zealand Dollar1.36
OMR - Omani Rial0.38PAB - Panamanian Balboa1.00
PEN - Peruvian Nuevo Sol3.25PGK - Papua New Guinean Kina3.24
PHP - Philippine Peso52.29PKR - Pakistan Rupee110.45
PLN - Polish Zloty3.33PYG - Paraguay Guarani5,567.40
QAR - Qatari Rial3.64RON - Romanian Leu3.75
RSD - Serbian Dinar95.01RUB - Russian Ruble56.45
RWF - Rwanda Franc840.62SAR - Saudi Riyal3.75
SBD - Solomon Islands Dollar7.76SCR - Seychelles Rupee13.36
SDG - Sudanese Pound17.99SEK - Swedish Krona7.98
SGD - Singapore Dollar1.31SHP - Saint Helena Pound0.71
SLL - Sierra Leonean Leone7,630.00SOS - Somali Shilling562.00
SRD - Suriname Dollar7.40STD - Sao Tome Dobra19,745.30
SVC - El Salvador Colon8.75SYP - Syrian Pound514.98
SZL - Swaziland Lilangeni11.66THB - Thai Baht31.37
TJS - Tajikistan Somoni8.82TMT - Turkmenistani Manat3.40
TND - Tunisian Dinar2.39TOP - Tongan Pa'Anga2.23
TRY - Turkish Lira3.76TTD - Trinidad and Tobago Dollar6.71
TWD - Taiwan Dollar29.02TZS - Tanzanian Shilling2,244.00
UAH - Ukraine Hryvnia26.99UGX - Uganda Shilling3,620.00
USD - US Dollar 1.00UYU - Uruguay Peso28.43
UZS - Uzbekistani Som8,168.00VEF - Venezuelan Bolivar24,935.00
VND - Vietnamese Dong22,694.00VUV - Vanuatu Vatu103.50
WST - Samoa Tala2.51XAF - CFA BEAC Franc528.18
XCD - East Caribbean Dollar2.70XDR - Special Drawing Rights0.69
XOF - CFA BCEAO Franc528.18XPF - CFP Franc95.50
YER - Yemeni Rial249.95ZAR - South African Rand11.67
ZWL - New Zimbabwe Dollar322.36
Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
Công cụ thời gian
Đồng hồ thế giới
Thời gian hiện tại trên thế giới với đồng hồ thế giới
Múi giờ
Ký hiệu
Chuyển đổi múi giờ
Công cụ chuyển đổi múi giờ - Khoảng chênh lệch thời gian giữa hai thành phố
Tạo lịch họp
Tìm thời gian thích hợp nhất cho cuộc họp với những người khác trên khắp thế giới