The Time Now > Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Công cụ chuyển đổi tiền tệ



Sử dụng miễn phí Công cụ chuyển đổi tiền tệ để chuyển đổi trên 150 loại tiền tệ trên thế giới.

Tỷ giá hối đoái được cập nhật hàng giờ.
Nhập số tiền cần quy đổi (bạn có thể sử dụng dấu chấm hoặc dấu phẩy), chọn loại tiền tệ cần quy đổi, chọn loại tiền đệ đích quy đổi và nhấn nút. Kết quả quy đổi sẽ hiển thị bên dưới nút bấm cùng với lời nhắc loại tiền tệ được sử dụng.
Số tiền:  
Từ:  
Sang:  



Kết quả

Tỷ giá được cập nhật hàng giờ, được cung cấp chỉ với mục đích thông tin tham khảo. © The Time Now

Bảng so sánh Tỷ giá Tiền tệ (so với 1 USD)

Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
AED - UAE Dirhams3.67AFN - Afghan Afghani70.90
ALL - Albanian Lek107.61AMD - Armenian Dram482.76
ANG - Neth Antilles Guilder1.79AOA - Angolan kwanza233.52
ARS - Argentine Peso24.37AUD - Australian Dollar1.33
AWG - Aruba Florin1.78AZN - Azerbaijani Manat1.70
BAM - Bosnia-Herzegovina Convertible Mark1.67BBD - Barbados Dollar2.00
BDT - Bangladeshi Taka84.01BGN - Bulgarian Lev1.66
BHD - Bahraini Dinar0.38BIF - Burundi Franc1,750.98
BMD - Bermudian Dollar1.00BND - Brunei Dollar1.33
BOB - Bolivian Boliviano6.86BRL - Brazilian Real3.74
BSD - Bahamian Dollar1.00BTN - Bhutanese Ngultrum68.03
BWP - Botswana Pula10.06BYR - Belarusian Ruble20,020.00
BZD - Belize Dollar2.00CAD - Canadian Dollar1.29
CDF - Congolese franc1,565.50CHF - Swiss Franc1.00
CLF - Chilean Unidad de Fomento0.02CLP - Chilean Peso631.86
CNY - Chinese Yuan Renminbi6.38COP - Colombian Peso2,917.60
CRC - Costa Rican Colon561.50CUP - Cuban Peso1.00
CVE - Cape Verde Escudo93.90CZK - Czech Koruna21.83
DJF - Djibouti Franc177.25DKK - Danish Krone6.34
DOP - Dominican Peso49.50DZD - Algerian Dinar115.92
EGP - Egyptian Pound17.87ETB - Ethiopian Birr27.20
EUR - Euro0.85FJD - Fiji Dollar2.06
FKP - Falkland Islands Pound0.74GBP - British Pound0.75
GEL - Georgian Lari2.43GHS - Ghanaian Cedi4.60
GIP - Gibraltar Pound0.74GMD - Gambian Dalasi46.87
GNF - Guinean Franc9,000.00GTQ - Guatemalan Quetzal7.34
GYD - Guyanese Dollar207.06HKD - Hong Kong Dollar7.85
HNL - Honduran Lempira23.77HRK - Croatian Kuna6.28
HTG - Haitian Gourde62.94HUF - Hungarian Forint271.46
IDR - Indonesian Rupiah14,180.00IEP - Irish Pound0.70
ILS - Israeli New Shekel3.58INR - Indian Rupee68.12
IQD - Iraqi Dinar1,184.00IRR - Iranian Rial42,050.00
ISK - Iceland Krona104.49JMD - Jamaican Dollar124.66
JOD - Jordanian Dinar0.71JPY - Japanese Yen111.30
KES - Kenyan Shilling100.35KGS - Kyrgyzstani Som68.44
KHR - Cambodian Riel4,014.00KMF - Comorian Franc417.03
KPW - North Korean Won900.00KRW - Korean Won1,085.40
KWD - Kuwaiti Dinar0.30KZT - Kazakhstan Tenge328.69
LAK - Lao Kip8,314.00LBP - Lebanese Pound1,505.00
LKR - Sri Lanka Rupee157.70LRD - Liberian Dollar133.60
LSL - Lesotho Loti12.60LTL - Lithuanian Litas3.05
LVL - Latvian Lats0.62LYD - Libyan Dinar1.35
MAD - Moroccan Dirham9.44MDL - Moldovan Leu16.64
MGA - Malagasy Ariary3,210.00MKD - Macedonia Denar52.13
MMK - Myanmar Kyat1,342.00MNT - Mongolian Tugrik2,400.92
MOP - Macau Pataca8.08MRO - Mauritania Ouguiya354.00
MUR - Mauritius Rupee33.88MVR - Maldives Rufiyaa15.57
MWK - Malawi Kwacha713.50MXN - Mexican Peso19.95
MYR - Malaysian Ringgit3.98MZN - New Mozambican Metical60.00
NAD - Namibian Dollar12.85NGN - Nigerian Naira358.00
NIO - Nicaraguan Cordoba Oro31.38NOK - Norwegian Krone8.10
NPR - Nepalese Rupee108.65NZD - New Zealand Dollar1.45
OMR - Omani Rial0.38PAB - Panamanian Balboa1.00
PEN - Peruvian Nuevo Sol3.29PGK - Papua New Guinean Kina3.26
PHP - Philippine Peso52.41PKR - Pakistan Rupee115.60
PLN - Polish Zloty3.66PYG - Paraguay Guarani5,628.60
QAR - Qatari Rial3.64RON - Romanian Leu3.93
RSD - Serbian Dinar100.27RUB - Russian Ruble62.19
RWF - Rwanda Franc846.41SAR - Saudi Riyal3.75
SBD - Solomon Islands Dollar7.82SCR - Seychelles Rupee13.30
SDG - Sudanese Pound17.96SEK - Swedish Krona8.73
SGD - Singapore Dollar1.34SHP - Saint Helena Pound0.74
SLL - Sierra Leonean Leone7,800.00SOS - Somali Shilling563.00
SRD - Suriname Dollar7.42STD - Sao Tome Dobra20,865.20
SVC - El Salvador Colon8.75SYP - Syrian Pound514.98
SZL - Swaziland Lilangeni12.85THB - Thai Baht32.21
TJS - Tajikistan Somoni8.98TMT - Turkmenistani Manat3.40
TND - Tunisian Dinar2.52TOP - Tongan Pa'Anga2.28
TRY - Turkish Lira4.57TTD - Trinidad and Tobago Dollar6.74
TWD - Taiwan Dollar29.98TZS - Tanzanian Shilling2,280.00
UAH - Ukraine Hryvnia26.11UGX - Uganda Shilling3,714.00
USD - US Dollar 1.00UYU - Uruguay Peso31.12
UZS - Uzbekistani Som8,000.00VEF - Venezuelan Bolivar69,825.00
VND - Vietnamese Dong22,769.00VUV - Vanuatu Vatu107.31
WST - Samoa Tala2.57XAF - CFA BEAC Franc557.90
XCD - East Caribbean Dollar2.70XDR - Special Drawing Rights0.70
XOF - CFA BCEAO Franc557.90XPF - CFP Franc101.02
YER - Yemeni Rial249.80ZAR - South African Rand12.81
ZWL - New Zimbabwe Dollar322.36
Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
Công cụ thời gian
Đồng hồ thế giới
Thời gian hiện tại trên thế giới với đồng hồ thế giới
Múi giờ
Ký hiệu
Chuyển đổi múi giờ
Công cụ chuyển đổi múi giờ - Khoảng chênh lệch thời gian giữa hai thành phố
Tạo lịch họp
Tìm thời gian thích hợp nhất cho cuộc họp với những người khác trên khắp thế giới