The Time Now > Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Công cụ chuyển đổi tiền tệ



Sử dụng miễn phí Công cụ chuyển đổi tiền tệ để chuyển đổi trên 150 loại tiền tệ trên thế giới.

Tỷ giá hối đoái được cập nhật hàng giờ.
Nhập số tiền cần quy đổi (bạn có thể sử dụng dấu chấm hoặc dấu phẩy), chọn loại tiền tệ cần quy đổi, chọn loại tiền đệ đích quy đổi và nhấn nút. Kết quả quy đổi sẽ hiển thị bên dưới nút bấm cùng với lời nhắc loại tiền tệ được sử dụng.
Số tiền:  
Từ:  
Sang:  



Kết quả

Tỷ giá được cập nhật hàng giờ, được cung cấp chỉ với mục đích thông tin tham khảo. © The Time Now

Bảng so sánh Tỷ giá Tiền tệ (so với 1 USD)

Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
AED - UAE Dirhams3.67AFN - Afghan Afghani71.20
ALL - Albanian Lek108.49AMD - Armenian Dram481.76
ANG - Neth Antilles Guilder1.81AOA - Angolan kwanza245.47
ARS - Argentine Peso27.57AUD - Australian Dollar1.36
AWG - Aruba Florin1.78AZN - Azerbaijani Manat1.70
BAM - Bosnia-Herzegovina Convertible Mark1.70BBD - Barbados Dollar2.00
BDT - Bangladeshi Taka83.85BGN - Bulgarian Lev1.68
BHD - Bahraini Dinar0.38BIF - Burundi Franc1,750.98
BMD - Bermudian Dollar1.00BND - Brunei Dollar1.34
BOB - Bolivian Boliviano6.86BRL - Brazilian Real3.77
BSD - Bahamian Dollar1.00BTN - Bhutanese Ngultrum68.00
BWP - Botswana Pula10.42BYR - Belarusian Ruble20,020.00
BZD - Belize Dollar2.00CAD - Canadian Dollar1.33
CDF - Congolese franc1,565.50CHF - Swiss Franc1.00
CLF - Chilean Unidad de Fomento0.02CLP - Chilean Peso642.13
CNY - Chinese Yuan Renminbi6.48COP - Colombian Peso2,922.10
CRC - Costa Rican Colon564.45CUP - Cuban Peso1.00
CVE - Cape Verde Escudo95.60CZK - Czech Koruna22.37
DJF - Djibouti Franc177.50DKK - Danish Krone6.46
DOP - Dominican Peso49.55DZD - Algerian Dinar117.50
EGP - Egyptian Pound17.82ETB - Ethiopian Birr27.26
EUR - Euro0.87FJD - Fiji Dollar2.08
FKP - Falkland Islands Pound0.76GBP - British Pound0.76
GEL - Georgian Lari2.45GHS - Ghanaian Cedi4.71
GIP - Gibraltar Pound0.76GMD - Gambian Dalasi46.85
GNF - Guinean Franc9,002.00GTQ - Guatemalan Quetzal7.48
GYD - Guyanese Dollar206.09HKD - Hong Kong Dollar7.85
HNL - Honduran Lempira23.89HRK - Croatian Kuna6.40
HTG - Haitian Gourde66.12HUF - Hungarian Forint281.00
IDR - Indonesian Rupiah13,925.00IEP - Irish Pound0.70
ILS - Israeli New Shekel3.64INR - Indian Rupee68.38
IQD - Iraqi Dinar1,184.00IRR - Iranian Rial42,440.00
ISK - Iceland Krona109.34JMD - Jamaican Dollar130.76
JOD - Jordanian Dinar0.71JPY - Japanese Yen109.91
KES - Kenyan Shilling100.85KGS - Kyrgyzstani Som68.30
KHR - Cambodian Riel4,022.70KMF - Comorian Franc422.00
KPW - North Korean Won900.00KRW - Korean Won1,115.27
KWD - Kuwaiti Dinar0.30KZT - Kazakhstan Tenge341.06
LAK - Lao Kip8,378.00LBP - Lebanese Pound1,505.00
LKR - Sri Lanka Rupee159.90LRD - Liberian Dollar141.78
LSL - Lesotho Loti13.65LTL - Lithuanian Litas3.05
LVL - Latvian Lats0.62LYD - Libyan Dinar1.36
MAD - Moroccan Dirham9.56MDL - Moldovan Leu16.79
MGA - Malagasy Ariary3,270.00MKD - Macedonia Denar53.08
MMK - Myanmar Kyat1,368.00MNT - Mongolian Tugrik2,421.54
MOP - Macau Pataca8.08MRO - Mauritania Ouguiya355.00
MUR - Mauritius Rupee35.12MVR - Maldives Rufiyaa15.57
MWK - Malawi Kwacha716.41MXN - Mexican Peso20.65
MYR - Malaysian Ringgit4.00MZN - New Mozambican Metical58.63
NAD - Namibian Dollar13.85NGN - Nigerian Naira358.00
NIO - Nicaraguan Cordoba Oro31.50NOK - Norwegian Krone8.22
NPR - Nepalese Rupee108.55NZD - New Zealand Dollar1.45
OMR - Omani Rial0.38PAB - Panamanian Balboa1.00
PEN - Peruvian Nuevo Sol3.28PGK - Papua New Guinean Kina3.27
PHP - Philippine Peso53.31PKR - Pakistan Rupee121.71
PLN - Polish Zloty3.74PYG - Paraguay Guarani5,668.60
QAR - Qatari Rial3.64RON - Romanian Leu4.04
RSD - Serbian Dinar101.30RUB - Russian Ruble64.02
RWF - Rwanda Franc849.43SAR - Saudi Riyal3.75
SBD - Solomon Islands Dollar7.90SCR - Seychelles Rupee13.46
SDG - Sudanese Pound17.96SEK - Swedish Krona8.94
SGD - Singapore Dollar1.36SHP - Saint Helena Pound0.76
SLL - Sierra Leonean Leone7,940.00SOS - Somali Shilling562.00
SRD - Suriname Dollar7.43STD - Sao Tome Dobra21,241.50
SVC - El Salvador Colon8.75SYP - Syrian Pound514.98
SZL - Swaziland Lilangeni13.85THB - Thai Baht32.83
TJS - Tajikistan Somoni9.10TMT - Turkmenistani Manat3.40
TND - Tunisian Dinar2.61TOP - Tongan Pa'Anga2.30
TRY - Turkish Lira4.77TTD - Trinidad and Tobago Dollar6.65
TWD - Taiwan Dollar30.25TZS - Tanzanian Shilling2,268.00
UAH - Ukraine Hryvnia26.41UGX - Uganda Shilling3,857.00
USD - US Dollar 1.00UYU - Uruguay Peso31.58
UZS - Uzbekistani Som7,865.00VEF - Venezuelan Bolivar79,800.00
VND - Vietnamese Dong22,851.00VUV - Vanuatu Vatu108.05
WST - Samoa Tala2.59XAF - CFA BEAC Franc567.95
XCD - East Caribbean Dollar2.70XDR - Special Drawing Rights0.71
XOF - CFA BCEAO Franc567.95XPF - CFP Franc102.85
YER - Yemeni Rial249.85ZAR - South African Rand13.86
ZWL - New Zimbabwe Dollar322.36
Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
Công cụ thời gian
Đồng hồ thế giới
Thời gian hiện tại trên thế giới với đồng hồ thế giới
Múi giờ
Ký hiệu
Chuyển đổi múi giờ
Công cụ chuyển đổi múi giờ - Khoảng chênh lệch thời gian giữa hai thành phố
Tạo lịch họp
Tìm thời gian thích hợp nhất cho cuộc họp với những người khác trên khắp thế giới