The Time Now > Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Công cụ chuyển đổi tiền tệ



Sử dụng miễn phí Công cụ chuyển đổi tiền tệ để chuyển đổi trên 150 loại tiền tệ trên thế giới.

Tỷ giá hối đoái được cập nhật hàng giờ.
Nhập số tiền cần quy đổi (bạn có thể sử dụng dấu chấm hoặc dấu phẩy), chọn loại tiền tệ cần quy đổi, chọn loại tiền đệ đích quy đổi và nhấn nút. Kết quả quy đổi sẽ hiển thị bên dưới nút bấm cùng với lời nhắc loại tiền tệ được sử dụng.
Số tiền:  
Từ:  
Sang:  



Kết quả

Tỷ giá được cập nhật hàng giờ, được cung cấp chỉ với mục đích thông tin tham khảo. © The Time Now

Bảng so sánh Tỷ giá Tiền tệ (so với 1 USD)

Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
AED - UAE Dirhams3.67AFN - Afghan Afghani69.32
ALL - Albanian Lek109.15AMD - Armenian Dram482.49
ANG - Neth Antilles Guilder1.78AOA - Angolan kwanza202.51
ARS - Argentine Peso18.83AUD - Australian Dollar1.25
AWG - Aruba Florin1.78AZN - Azerbaijani Manat1.70
BAM - Bosnia-Herzegovina Convertible Mark1.60BBD - Barbados Dollar2.00
BDT - Bangladeshi Taka82.58BGN - Bulgarian Lev1.60
BHD - Bahraini Dinar0.38BIF - Burundi Franc1,750.98
BMD - Bermudian Dollar1.00BND - Brunei Dollar1.33
BOB - Bolivian Boliviano6.86BRL - Brazilian Real3.22
BSD - Bahamian Dollar1.00BTN - Bhutanese Ngultrum63.95
BWP - Botswana Pula9.76BYR - Belarusian Ruble20,020.00
BZD - Belize Dollar2.00CAD - Canadian Dollar1.24
CDF - Congolese franc1,565.50CHF - Swiss Franc0.96
CLF - Chilean Unidad de Fomento0.02CLP - Chilean Peso606.45
CNY - Chinese Yuan Renminbi6.44COP - Colombian Peso2,837.40
CRC - Costa Rican Colon564.45CUP - Cuban Peso1.00
CVE - Cape Verde Escudo90.35CZK - Czech Koruna20.78
DJF - Djibouti Franc176.83DKK - Danish Krone6.10
DOP - Dominican Peso47.80DZD - Algerian Dinar113.91
EGP - Egyptian Pound17.67ETB - Ethiopian Birr27.21
EUR - Euro0.82FJD - Fiji Dollar2.00
FKP - Falkland Islands Pound0.72GBP - British Pound0.72
GEL - Georgian Lari2.54GHS - Ghanaian Cedi4.53
GIP - Gibraltar Pound0.72GMD - Gambian Dalasi47.37
GNF - Guinean Franc8,994.00GTQ - Guatemalan Quetzal7.34
GYD - Guyanese Dollar205.26HKD - Hong Kong Dollar7.82
HNL - Honduran Lempira23.57HRK - Croatian Kuna6.08
HTG - Haitian Gourde63.40HUF - Hungarian Forint252.62
IDR - Indonesian Rupiah13,350.00IEP - Irish Pound0.70
ILS - Israeli New Shekel3.44INR - Indian Rupee63.83
IQD - Iraqi Dinar1,184.00IRR - Iranian Rial36,609.00
ISK - Iceland Krona102.85JMD - Jamaican Dollar123.40
JOD - Jordanian Dinar0.71JPY - Japanese Yen111.14
KES - Kenyan Shilling102.70KGS - Kyrgyzstani Som69.40
KHR - Cambodian Riel4,017.00KMF - Comorian Franc411.01
KPW - North Korean Won900.00KRW - Korean Won1,068.80
KWD - Kuwaiti Dinar0.30KZT - Kazakhstan Tenge324.96
LAK - Lao Kip8,281.00LBP - Lebanese Pound1,505.40
LKR - Sri Lanka Rupee153.80LRD - Liberian Dollar127.37
LSL - Lesotho Loti12.25LTL - Lithuanian Litas3.05
LVL - Latvian Lats0.62LYD - Libyan Dinar1.34
MAD - Moroccan Dirham9.24MDL - Moldovan Leu16.76
MGA - Malagasy Ariary3,220.00MKD - Macedonia Denar50.17
MMK - Myanmar Kyat1,343.00MNT - Mongolian Tugrik2,416.00
MOP - Macau Pataca8.05MRO - Mauritania Ouguiya352.00
MUR - Mauritius Rupee31.63MVR - Maldives Rufiyaa15.57
MWK - Malawi Kwacha713.45MXN - Mexican Peso18.76
MYR - Malaysian Ringgit3.96MZN - New Mozambican Metical58.37
NAD - Namibian Dollar12.30NGN - Nigerian Naira358.00
NIO - Nicaraguan Cordoba Oro30.71NOK - Norwegian Krone7.87
NPR - Nepalese Rupee102.13NZD - New Zealand Dollar1.37
OMR - Omani Rial0.38PAB - Panamanian Balboa1.00
PEN - Peruvian Nuevo Sol3.21PGK - Papua New Guinean Kina3.22
PHP - Philippine Peso50.73PKR - Pakistan Rupee110.48
PLN - Polish Zloty3.41PYG - Paraguay Guarani5,617.00
QAR - Qatari Rial3.64RON - Romanian Leu3.81
RSD - Serbian Dinar96.37RUB - Russian Ruble56.75
RWF - Rwanda Franc835.75SAR - Saudi Riyal3.75
SBD - Solomon Islands Dollar7.78SCR - Seychelles Rupee13.72
SDG - Sudanese Pound7.00SEK - Swedish Krona8.04
SGD - Singapore Dollar1.32SHP - Saint Helena Pound0.72
SLL - Sierra Leonean Leone7,630.00SOS - Somali Shilling565.00
SRD - Suriname Dollar7.39STD - Sao Tome Dobra20,077.00
SVC - El Salvador Colon8.75SYP - Syrian Pound514.98
SZL - Swaziland Lilangeni12.30THB - Thai Baht31.90
TJS - Tajikistan Somoni8.82TMT - Turkmenistani Manat3.40
TND - Tunisian Dinar2.46TOP - Tongan Pa'Anga2.22
TRY - Turkish Lira3.81TTD - Trinidad and Tobago Dollar6.63
TWD - Taiwan Dollar29.54TZS - Tanzanian Shilling2,238.00
UAH - Ukraine Hryvnia28.66UGX - Uganda Shilling3,625.00
USD - US Dollar 1.00UYU - Uruguay Peso28.56
UZS - Uzbekistani Som8,130.00VEF - Venezuelan Bolivar9.98
VND - Vietnamese Dong22,712.00VUV - Vanuatu Vatu103.32
WST - Samoa Tala2.50XAF - CFA BEAC Franc536.99
XCD - East Caribbean Dollar2.70XDR - Special Drawing Rights0.70
XOF - CFA BCEAO Franc532.47XPF - CFP Franc97.18
YER - Yemeni Rial249.95ZAR - South African Rand12.30
ZWL - New Zimbabwe Dollar322.36
Tiền tệ Tỷ giá Tiền tệ Tỷ giá
Công cụ thời gian
Đồng hồ thế giới
Thời gian hiện tại trên thế giới với đồng hồ thế giới
Múi giờ
Ký hiệu
Chuyển đổi múi giờ
Công cụ chuyển đổi múi giờ - Khoảng chênh lệch thời gian giữa hai thành phố
Tạo lịch họp
Tìm thời gian thích hợp nhất cho cuộc họp với những người khác trên khắp thế giới